Khang Thinh Hung Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ KHANG THịNH HưNG
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$78.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500685965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNYJQ2BT |
| 成立日期 | 2022-07-15 |
| 联系地址 | Thôn Lê Lợi, Xã Hợp Thịnh, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KHANG THỊNH HƯNG |
| 企业英文名称 | KHANG THINH HUNG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lê Lợi, Xã Hội Thịnh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84979691938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $78.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 34 | $70.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.1K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 商业广告材料 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $261 |
| 2026-01-28 | 商业广告材料 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-01-28 | 非木制家具件 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $186 |
| 2026-01-27 | 商业广告材料 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-01-27 | 商业广告材料 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $261 |
| 2026-01-27 | 非木制家具件 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-11-18 | 非LED灯具 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $103 |
| 2025-11-18 | 其他铝制品 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-11-14 | 其他铝制品 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-11-14 | 非LED电灯装置 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $103 |