Dai Phat Trading & Technology Automation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Kỹ Thuật Tự Động Hóa Đại Phát
144
进口笔数
2
出口笔数
$4.38M
进口金额
$273.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-11-07
最近出口
34
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104586974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3QSTTQ |
| 成立日期 | 2010-04-22 |
| 联系地址 | Số 09, Khu giãn dân - Tổ dân phố Chợ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT TRADING AND TECHNOLOGY AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 09, Khu giãn dân - Tổ dân phố Chợ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84946070078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851890 | 音频设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 58 | $2.62M |
| 中国 | 114 | $919.9K |
| 韩国 | 14 | $647.7K |
| 墨西哥 | 38 | $120.3K |
| 美国 | 31 | $34.1K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $8.9K |
| 新加坡 | 6 | $5.6K |
| 泰国 | 39 | $4.6K |
| 越南 | 22 | $4.2K |
| 菲律宾 | 27 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $273.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanho Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $628.6K | 头戴耳机及耳塞、通信设备零件 |
| Guangzhou Tsunami Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $386.7K | 其他纤维纸板容器、塑料包装箱 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $144.0K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 63 | $29.8K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Maxamps | 美国 | 5 | $19.6K | 锂离子电池、其他电路开关装置 |
| CINCON ELECTRONICS CO.,LTD | 中国台湾 | 4 | $15.2K | 静止变流器、其他电子IC |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 27 | $12.5K | ||
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 17 | $4.8K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 10 | $2.8K | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 24 | $2.6K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TNS Inc. | 韩国 | 1 | $264.6K | 音频设备零件 |
| Hanho Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.1K | 其他铝制品、头戴耳机及耳塞 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | RENHAO WEIYE TECHNOLOGY (WUHAN) CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | RENHAO WEIYE TECHNOLOGY (WUHAN) CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | HANGZHOU KULON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $242 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | HANGZHOU KULON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $242 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | JINAN EMI SHIELDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | JINAN EMI SHIELDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-21 | 8471机器零件 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 德国 | $37 |
| 2026-04-21 | 8471机器零件 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 德国 | $37 |
| 2026-04-20 | 电器零件 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 日本 | $4 |
| 2026-04-20 | 其他电子IC | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $6 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 头戴耳机及耳塞 | HANHO ELECTRONICS CO | 韩国 | $9.1K |
| 2024-08-07 | 音频设备零件 | TNS INC | 韩国 | $117.6K |
| 2024-08-07 | 音频设备零件 | TNS INC | 韩国 | $147.0K |