Dai Phat Trading & Technology Automation Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Kỹ Thuật Tự Động Hóa Đại Phát

160
进口笔数
2
出口笔数
$4.43M
进口金额
$273.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2024-11-07
最近出口
39
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.31M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $944 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $113 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $814 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $133.1K · 8 笔出口 $264.6K · 1 笔2024-09进口 $384.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.06M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.23M · 7 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-12进口 $1.31M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $699 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $691 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $809 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $418 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $803 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $39.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $944 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $113 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $814 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $133.1K · 8 笔出口 $264.6K · 1 笔2024-09进口 $384.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.06M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.23M · 7 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-12进口 $1.31M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $699 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $691 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $809 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $418 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $803 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $39.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104586974
企查查编码QVNV3QSTTQ
成立日期2010-04-22
联系地址Số 09, Khu giãn dân - Tổ dân phố Chợ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA ĐẠI PHÁT
企业英文名称DAI PHAT TRADING AND TECHNOLOGY AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 09, Khu giãn dân - Tổ dân phố Chợ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84946070078
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
85332120W以下固定电阻器
8536691000伏以下插头插座
850450其他电感器
853690其他电路开关装置
854110非LED二极管
853224多层陶瓷电容
854129大功率晶体管
853340可变电阻器
853222铝电解电容

出口

HS 编码产品
851830头戴耳机及耳塞
851890音频设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾59$2.62M
中国129$963.2K
韩国15$647.9K
墨西哥40$121.4K
美国33$34.2K
斯洛文尼亚2$8.9K
新加坡7$5.7K
泰国39$4.6K
越南25$4.2K
菲律宾28$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$273.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fei Teng Wireless Technology Co., Ltd.日本3$2.62M通信设备零件、其他塑料制品
Hanho Electronics Co., Ltd.韩国4$628.6K头戴耳机及耳塞、通信设备零件
Guangzhou Tsunami Industrial Equipment Co., Ltd.中国8$387.6K塑料包装箱、其他纤维纸板容器
Avnet Asia Pte. Ltd.新加坡5$144.8K处理器及控制器、其他电子IC
KINGMA AUTO PRODUCTS Co., Ltd.中国3$52.7K绝缘电线、带接头绝缘电线
MOUSER ELECTRONICS INC美国66$38.1K其他电路开关装置、其他电子IC
Maxamps美国5$19.6K锂离子电池、其他电路开关装置
DIGI KEY ELECTRONICS美国28$15.9K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
CINCON ELECTRONICS CO.,LTD中国香港4$15.2K静止变流器、带接头绝缘电线
Shenzhen Data Power Technology Ltd.中国3$5.2K锂离子电池、锂原电池

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TNS Inc.韩国1$264.6K音频设备零件
Hanho Electronics Co., Ltd.韩国1$9.1K其他铝制品、头戴耳机及耳塞

近期贸易明细

进口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29静止变流器Hill RC HK Co., Ltd.中国$14.8K
2026-06-29钢化安全玻璃Saida Glass Co., Ltd.中国$650
2026-06-261000伏以下插头插座DIGI KEY ELECTRONICS越南$6
2026-06-26其他电子ICDIGI KEY ELECTRONICS美国$123
2026-06-26绝缘电线DIGI KEY ELECTRONICS墨西哥$215
2026-06-26可变电阻器DIGI KEY ELECTRONICS墨西哥$97
2026-06-26电器装置零件DIGI KEY ELECTRONICS中国$59
2026-06-24镍板材Changzhou DLX Alloy Co., Ltd.中国$166
2026-06-24镍板材Changzhou DLX Alloy Co., Ltd.中国$170
2026-06-22电器装置零件MOUSER ELECTRONICS INC英国$26

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-07头戴耳机及耳塞Hanho Electronics Co., Ltd.韩国$9.1K
2024-08-07音频设备零件TNS Inc.韩国$117.6K
2024-08-07音频设备零件TNS Inc.韩国$147.0K

相关企业 · 同类产品

Dai Phat Trading & Technology Automation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →