Viet Materials Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 玉米淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nguyên Liệu Việt
2
进口笔数
1
出口笔数
$51.0K
进口金额
$174.8K
出口金额
2023-06-16
最近进口
2023-02-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312424653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FU90MW |
| 成立日期 | 2013-08-20 |
| 联系地址 | 12/9 Phan Văn Hớn, khu phố 4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGUYÊN LIỆU VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET MATERIALS TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/9 Phan Văn Hớn, khu phố 8, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84905991998 |
| 邮箱 | ctnguyentc@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110812 | 玉米淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $51.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $174.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kompass Overseas Private Ltd. | 印度 | 2 | $51.0K | 盐及氯化钠、建筑用碎石 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $174.8K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-16 | 玉米淀粉 | KOMPASS OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $24.7K |
| 2023-04-20 | 玉米淀粉 | KOMPASS OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $26.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-13 | 木薯淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $174.8K |