Minh An Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 287 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MINH AN
287
进口笔数
0
出口笔数
$74.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900284178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1P8TW96 |
| 成立日期 | 2008-04-25 |
| 联系地址 | Thôn Đa Phúc, Xã Tân Tiến, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MINH AN |
| 企业英文名称 | MINH AN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đa Phúc, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) |
| 电话 | +842213737996 |
| 邮箱 | congtyminhanhy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 12 | $38.99M |
| 韩国 | 80 | $12.24M |
| 日本 | 42 | $7.84M |
| 泰国 | 52 | $7.10M |
| 菲律宾 | 25 | $3.75M |
| 中国 | 50 | $2.48M |
| 美国 | 13 | $1.56M |
| 印度尼西亚 | 4 | $458.8K |
| 中国台湾 | 9 | $16.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 11 | $38.86M | ||
| Itochu Corporation | 日本 | 42 | $7.84M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 37 | $7.22M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $3.59M | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
| AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $3.45M | 初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物 |
| Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | 18 | $2.41M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| MARUBENI CORP. | 菲律宾 | 12 | $1.92M | 初级形态聚氯乙烯、固态存储设备 |
| Philippine Resins Industries, Inc. | 菲律宾 | 11 | $1.55M | 初级形态聚氯乙烯、其他矿渣及灰 |
| Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.02M | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Guangdong Liansu Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $379.2K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
近期贸易明细
进口(共 287)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电力控制板 | NINGBO YINZHOU SHUNYI CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | NINGBO YINZHOU SHUNYI CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-18 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $121.1K |
| 2026-04-18 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $121.1K |
| 2026-04-11 | 高密度聚乙烯 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $153.4K |
| 2026-04-11 | 高密度聚乙烯 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $153.4K |
| 2026-04-11 | 高密度聚乙烯 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $153.4K |
| 2026-04-11 | 高密度聚乙烯 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $153.4K |
| 2026-04-11 | 聚丙烯聚合物 | Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | $131.6K |
| 2026-04-11 | 聚丙烯聚合物 | Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | $131.6K |