Minh An Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 287 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MINH AN

287
进口笔数
0
出口笔数
$74.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.13M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $88.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $576.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.14M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $651.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $659.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.07M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $789.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.06M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $941.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $614.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.04M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.23M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $691.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $892.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $388.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.59M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $458.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $881.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.50M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.13M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $981.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $561.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $868.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.50M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.43M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.07M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.18M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.54M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.77M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $388.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $612.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.41M · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $88.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $576.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.14M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $651.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $659.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.07M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $789.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.06M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $941.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $614.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.04M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.23M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $691.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $892.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $388.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.59M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $458.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $881.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.50M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.13M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $981.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $561.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $868.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.50M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.43M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.07M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.18M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.54M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.77M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $388.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $612.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.41M · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900284178
企查查编码QVN1P8TW96
成立日期2008-04-25
联系地址Thôn Đa Phúc, Xã Tân Tiến, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MINH AN
企业英文名称MINH AN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đa Phúc, Xã Văn Giang, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.)
电话+842213737996
邮箱congtyminhanhy@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390410初级形态聚氯乙烯
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
820740螺纹加工工具
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
8477908477机器零件
731816螺纹螺母

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰12$38.99M
韩国80$12.24M
日本42$7.84M
泰国52$7.10M
菲律宾25$3.75M
中国50$2.48M
美国13$1.56M
印度尼西亚4$458.8K
中国台湾9$16.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
042d3813594b659d9605b67b5fedac1511$38.86M
Itochu Corporation日本42$7.84M车身零件、其他车辆零件
Solmer Future Ltd.韩国37$7.22M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国23$3.59M初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯
AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国27$3.45M初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物
Hyosung Chemical Corp.韩国18$2.41M聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
MARUBENI CORP.菲律宾12$1.92M初级形态聚氯乙烯、固态存储设备
Philippine Resins Industries, Inc.菲律宾11$1.55M初级形态聚氯乙烯、其他矿渣及灰
Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.新加坡9$1.02M其他聚醚、其他异氰酸酯
Guangdong Liansu Machinery Mfg. Co., Ltd.中国12$379.2K8477机器零件、橡塑挤出机

近期贸易明细

进口(共 287)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22电力控制板NINGBO YINZHOU SHUNYI CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$570
2026-04-22电力控制板NINGBO YINZHOU SHUNYI CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$570
2026-04-18初级形态聚氯乙烯AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国$121.1K
2026-04-18初级形态聚氯乙烯AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国$121.1K
2026-04-11高密度聚乙烯BASELL ASIA PACIFIC LTD美国$153.4K
2026-04-11高密度聚乙烯BASELL ASIA PACIFIC LTD美国$153.4K
2026-04-11高密度聚乙烯BASELL ASIA PACIFIC LTD美国$153.4K
2026-04-11高密度聚乙烯BASELL ASIA PACIFIC LTD美国$153.4K
2026-04-11聚丙烯聚合物Hyosung Chemical Corp.韩国$131.6K
2026-04-11聚丙烯聚合物Hyosung Chemical Corp.韩国$131.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh An Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →