Napoli Coffee Export Import Trading Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 咖啡基制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Cà Phê Napoli
- Facebook1
- Instagram1
1
进口笔数
6
出口笔数
$1.2K
进口金额
$42.6K
出口金额
2023-04-13
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311927855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51M30HJ |
| 成立日期 | 2012-08-14 |
| 联系地址 | Số 11 Đường TK3, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CÀ PHÊ NAPOLI |
| 企业英文名称 | NAPOLI COFFEE EXPORT IMPORT TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 Đường TK3, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0838162218 |
| 邮箱 | napolivietnam@yahoo.com.vn |
| 官网 | www.napoli.vn |
| 传真 | 0838162218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $19.8K |
| 美国 | 2 | $9.2K |
| 越南 | 1 | $7.5K |
| 中国香港 | 1 | $3.0K |
| 匈牙利 | 1 | $367 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Easttop Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| c7f377c586a2be73393f12b77431add5 | 1 | $9.2K | ||
| Shenzhen Easttop Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 烘焙咖啡、咖啡基制品 |
| N-COFFEE EUROPE KFT. | 匈牙利 | 1 | $3.2K | 烘焙咖啡、3公斤内红茶 |
| VIET KWONG BUSINESS DEVELOPMENT CO | 中国香港 | 1 | $3.0K | 制备面食、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-13 | 玻璃容器 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 木薯食品制剂 | N-COFFEE EUROPE KFT. | — | $28 |
| 2026-04-07 | 烘焙咖啡 | N-COFFEE EUROPE KFT. | — | $347 |
| 2026-04-07 | 烘焙咖啡 | N-COFFEE EUROPE KFT. | — | $267 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | N-COFFEE EUROPE KFT. | — | $20 |
| 2026-04-07 | 3公斤内红茶 | N-COFFEE EUROPE KFT. | — | $75 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | N-COFFEE EUROPE KFT. | — | $195 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | N-COFFEE EUROPE KFT. | — | $109 |
| 2026-04-07 | 混合果蔬汁 | N-COFFEE EUROPE KFT. | — | $8 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | N-COFFEE EUROPE KFT. | — | $103 |
| 2026-04-07 | 其他加工水果 | N-COFFEE EUROPE KFT. | — | $15 |