HEALING YACHT CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DU THUYềN ANIXA
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$16.3K
出口金额
—
最近进口
2024-08-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317490988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQ43J0E |
| 成立日期 | 2022-09-26 |
| 联系地址 | 854/47/43 Thống Nhất, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DU THUYỀN ANIXA |
| 企业英文名称 | ANIXA YACHT TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 854/47/43 Thống Nhất, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 电话 | +84788953261 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $16.1K |
| 越南 | 1 | $152 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZEN AQUARIUM PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $16.1K | PVC地板/墙覆盖物、300升以上塑料容器 |
| ZEN AQUARIUM PTY LTD | 越南 | 1 | $152 | 其他玻璃制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 其他钢铁制品 | ZEN AQUARIUM PTY LTD | 澳大利亚 | $0 |
| 2024-08-09 | 其他塑料制品 | ZEN AQUARIUM PTY LTD | 澳大利亚 | $0 |
| 2024-08-09 | 300升以上塑料容器 | ZEN AQUARIUM PTY LTD | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2024-08-09 | 其他塑料制品 | ZEN AQUARIUM PTY LTD | 澳大利亚 | $0 |
| 2024-08-09 | 聚氯乙烯覆材 | ZEN AQUARIUM PTY LTD | 澳大利亚 | $0 |
| 2024-08-09 | 300升以上塑料容器 | ZEN AQUARIUM PTY LTD | 澳大利亚 | $13.8K |
| 2024-08-09 | 其他塑料制品 | ZEN AQUARIUM PTY LTD | 澳大利亚 | $0 |
| 2024-08-09 | 其他塑料制品 | ZEN AQUARIUM PTY LTD | 澳大利亚 | $0 |
| 2024-08-08 | 其他玻璃制品 | ZEN AQUARIUM PTY LTD | 越南 | $152 |