Red Lotus Trade & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 276 笔 · 主营 不可调扳手

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI BôNG SEN Đỏ

276
进口笔数
4
出口笔数
$2.56M
进口金额
$54.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-01-16
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $97.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.6K · 7 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-05进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $123.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.3K · 4 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-02进口 $45.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $90.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $151.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $133.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $114.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $88.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $97.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.6K · 7 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-05进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $123.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.3K · 4 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-02进口 $45.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $90.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $151.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $133.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $114.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $88.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314299817
企查查编码QVNMYW79XQ
成立日期2017-03-20
联系地址3-5/1 Phan Văn Trường, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI BÔNG SEN ĐỎ
企业英文名称RED LOTUS TRADE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址3-5/1 Phan Văn Trường, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话838296945
传真838292584
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820411不可调扳手
846719非旋转气动手工具
820412可调扳手
820559其他手工工具
820600手工工具套装
820540手动螺丝刀
820320钳子镊子
820590其他手工工具
820310手工锉刀
901720绘图仪器

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾272$2.56M
印度4$515

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典3$29.1K
美国1$25.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MACOH TOOLS CO LTD中国台湾240$2.23M不可调扳手、非旋转气动手工具
TOPPING POINT TOOLS CO LTD中国台湾32$329.5K不可调扳手、非旋转气动手工具
Avinash Kumar Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度2$343印刷标签、未印刷标签
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度2$172印刷标签、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ross Stores, Inc.美国1$25.0K非电照明器具、3公斤内红茶
Dixie AB瑞典2$18.3K植物纤维制品、非植物编织品
Dixie瑞典1$10.8K植物纤维制品

近期贸易明细

进口(共 276)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28不可调扳手MACOH TOOLS CO LTD中国台湾$45
2026-04-28不可调扳手MACOH TOOLS CO LTD中国台湾$0
2026-04-28可调扳手MACOH TOOLS CO LTD中国台湾$151
2026-04-28不可调扳手MACOH TOOLS CO LTD中国台湾$63
2026-04-28不可调扳手MACOH TOOLS CO LTD中国台湾$67
2026-04-28不可调扳手MACOH TOOLS CO LTD中国台湾$726
2026-04-28其他手工工具MACOH TOOLS CO LTD中国台湾$158
2026-04-28不可调扳手MACOH TOOLS CO LTD中国台湾$64
2026-04-28手动螺丝刀MACOH TOOLS CO LTD中国台湾$384
2026-04-28木工手工具MACOH TOOLS CO LTD中国台湾$42

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-16植物纤维制品DIXIE AB瑞典$1.1K
2025-01-16植物纤维制品DIXIE AB瑞典$1.8K
2025-01-16植物纤维制品DIXIE AB瑞典$1.0K
2025-01-16植物纤维制品DIXIE AB瑞典$1.9K
2025-01-16植物纤维制品DIXIE AB瑞典$368
2025-01-16植物纤维制品DIXIE AB瑞典$1.6K
2025-01-16植物纤维制品DIXIE AB瑞典$1.8K
2024-04-16植物纤维制品DIXIE AB瑞典$1.6K
2024-04-16植物纤维制品DIXIE AB瑞典$591
2024-04-16植物纤维制品DIXIE AB瑞典$3.7K

相关企业 · 同类产品

Red Lotus Trade & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →