Red Lotus Trade & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 276 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI BôNG SEN Đỏ
276
进口笔数
4
出口笔数
$2.56M
进口金额
$54.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-01-16
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314299817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYW79XQ |
| 成立日期 | 2017-03-20 |
| 联系地址 | 3-5/1 Phan Văn Trường, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI BÔNG SEN ĐỎ |
| 企业英文名称 | RED LOTUS TRADE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 3-5/1 Phan Văn Trường, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 838296945 |
| 传真 | 838292584 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 901720 | 绘图仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 272 | $2.56M |
| 印度 | 4 | $515 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 3 | $29.1K |
| 美国 | 1 | $25.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MACOH TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 240 | $2.23M | 不可调扳手、非旋转气动手工具 |
| TOPPING POINT TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 32 | $329.5K | 不可调扳手、非旋转气动手工具 |
| Avinash Kumar Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $343 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 2 | $172 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ross Stores, Inc. | 美国 | 1 | $25.0K | 非电照明器具、3公斤内红茶 |
| Dixie AB | 瑞典 | 2 | $18.3K | 植物纤维制品、非植物编织品 |
| Dixie | 瑞典 | 1 | $10.8K | 植物纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | MACOH TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $45 |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | MACOH TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-28 | 可调扳手 | MACOH TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $151 |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | MACOH TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $63 |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | MACOH TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $67 |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | MACOH TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $726 |
| 2026-04-28 | 其他手工工具 | MACOH TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $158 |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | MACOH TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $64 |
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | MACOH TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $384 |
| 2026-04-28 | 木工手工具 | MACOH TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $42 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 植物纤维制品 | DIXIE AB | 瑞典 | $1.1K |
| 2025-01-16 | 植物纤维制品 | DIXIE AB | 瑞典 | $1.8K |
| 2025-01-16 | 植物纤维制品 | DIXIE AB | 瑞典 | $1.0K |
| 2025-01-16 | 植物纤维制品 | DIXIE AB | 瑞典 | $1.9K |
| 2025-01-16 | 植物纤维制品 | DIXIE AB | 瑞典 | $368 |
| 2025-01-16 | 植物纤维制品 | DIXIE AB | 瑞典 | $1.6K |
| 2025-01-16 | 植物纤维制品 | DIXIE AB | 瑞典 | $1.8K |
| 2024-04-16 | 植物纤维制品 | DIXIE AB | 瑞典 | $1.6K |
| 2024-04-16 | 植物纤维制品 | DIXIE AB | 瑞典 | $591 |
| 2024-04-16 | 植物纤维制品 | DIXIE AB | 瑞典 | $3.7K |