Dat Xanh Mien Trung Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 贱金属装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN REGAL GROUP
4
进口笔数
0
出口笔数
$119.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401414671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9TCP6T |
| 成立日期 | 2011-03-23 |
| 联系地址 | Số 52-54 đường Võ Văn Kiệt, Phường An Hải Đông, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN REGAL GROUP |
| 企业英文名称 | REGAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 52-54 đường Võ Văn Kiệt, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND của UBND thành phố Đà Nẵng ban hành quy định về bảo vệ môi trường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng và bảo đảm duy trì đủ điều kiện kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +842366266266 |
| 邮箱 | cbtt@regalgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 730630 | 焊接钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $119.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Beslepark Recreation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.8K | 其他游乐设施、其他户外娱乐设备 |
| Zhongshan Lianjian Ecological Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.5K | 贱金属装饰品、LED照明装置 |
| Guangdong Lianqiu Landscape Lighting Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | LED照明装置、贱金属装饰品 |
| Xiamen Long Shine Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 伸缩伞、其他伞类 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | LED照明装置 | GUANGDONG LIANQIU LANDSCAPE LIGHTING ENGINEERING CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-02-04 | LED照明装置 | GUANGDONG LIANQIU LANDSCAPE LIGHTING ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-04 | 贱金属装饰品 | GUANGDONG LIANQIU LANDSCAPE LIGHTING ENGINEERING CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-02-04 | 非玻塑灯具零件 | GUANGDONG LIANQIU LANDSCAPE LIGHTING ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-12-30 | 其他伞类 | XIAMEN LONG SHINE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-30 | 其他伞类 | XIAMEN LONG SHINE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-10-17 | 其他游戏设备 | GUANGZHOU BESLEPARK RECREATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-17 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU BESLEPARK RECREATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-17 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU BESLEPARK RECREATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $980 |
| 2024-10-17 | 硬质PVC管 | GUANGZHOU BESLEPARK RECREATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |