Nhat Tin Industrial & Marine Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP Và HàNG HảI NHấT TíN

47
进口笔数
0
出口笔数
$365.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $666 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $830 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $905 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $424 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $666 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $830 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $905 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $424 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201865691
企查查编码QVN4DENQ6R
成立日期2018-04-09
联系地址Số nhà 3/30/279 đường Đà Nẵng, Phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP VÀ HÀNG HẢI NHẤT TÍN
企业英文名称NHAT TIN INDUSTRIAL AND MARINE EQUIPMENT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 3/30/279 đường Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
740829其他铜合金丝
851240车辆电动雨刷
321410胶粘填料
701990其他玻璃纤维
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
400911硫化橡胶管
591190其他工业用纺织品
680610矿物棉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$230.1K
爱尔兰1$56.6K
韩国6$42.8K
美国5$36.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Te Hai (Hong Kong) Trading Co., Ltd.中国2$112.1K胶粘填料
Ampco Metal Inc.美国5$36.2K6mm以下精炼铜丝、药芯焊丝
Kwangwoon Co., Ltd.韩国4$23.7K铜铸件、车辆电动雨刷
H.D. Service Co., Ltd.韩国2$19.0K衬背铝箔
Ningbo Jiarui Trading Co., Ltd.中国3$16.9K碳基制品、其他石棉制品
World Scaffolding Co., Ltd.中国3$13.6K钢铁脚手架支柱、焊接钢管
Tianjin Jingyu Energy Technology Co., Ltd.中国2$13.3K矿物棉、其他矿物绝缘材料
Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd.中国4$12.2K阀门龙头、其他离心泵
Taizhou Zhongsheng Glass Fiber Products Co., Ltd.中国2$10.4K其他玻璃纤维、玻璃纤维织物
KUS Technology Corporation中国3$3.3K液体流量计、其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23阀门龙头CHONGQING JINBO MARINE EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.5K
2026-03-23阀门龙头CHONGQING JINBO MARINE EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD中国$340
2026-03-23阀门龙头CHONGQING JINBO MARINE EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.8K
2026-01-28其他铜合金丝AMPCO METAL INC美国$9.0K
2025-12-31铁道钢轨HENAN ZONGXIANG HEAVY INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.7K
2025-12-08其他塑料制品PINGXIANG XINGFENG CHEMICAL PACKING CO LTD中国$1.8K
2025-11-17其他风扇QINGDAO OUSENDA MARINE VENTILATION EQUIPMENT CO.,中国$1.6K
2025-11-0120瓦以上固定电阻KUS TECHNOLOGY CORP ORATION中国$548
2025-10-13其他塑料制品NINGBO JIARUI TRADING CO LTD中国$675
2025-10-13其他玻璃纤维NINGBO JIARUI TRADING CO LTD中国$173

相关企业 · 同类产品

Nhat Tin Industrial & Marine Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →