Nhat Tin Industrial & Marine Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP Và HàNG HảI NHấT TíN
47
进口笔数
0
出口笔数
$365.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201865691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DENQ6R |
| 成立日期 | 2018-04-09 |
| 联系地址 | Số nhà 3/30/279 đường Đà Nẵng, Phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP VÀ HÀNG HẢI NHẤT TÍN |
| 企业英文名称 | NHAT TIN INDUSTRIAL AND MARINE EQUIPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3/30/279 đường Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 851240 | 车辆电动雨刷 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680610 | 矿物棉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $230.1K |
| 爱尔兰 | 1 | $56.6K |
| 韩国 | 6 | $42.8K |
| 美国 | 5 | $36.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Te Hai (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $112.1K | 胶粘填料 |
| Ampco Metal Inc. | 美国 | 5 | $36.2K | 6mm以下精炼铜丝、药芯焊丝 |
| Kwangwoon Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $23.7K | 铜铸件、车辆电动雨刷 |
| H.D. Service Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.0K | 衬背铝箔 |
| Ningbo Jiarui Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.9K | 碳基制品、其他石棉制品 |
| World Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.6K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
| Tianjin Jingyu Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.2K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| Taizhou Zhongsheng Glass Fiber Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 其他玻璃纤维、玻璃纤维织物 |
| KUS Technology Corporation | 中国 | 3 | $3.3K | 液体流量计、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 阀门龙头 | CHONGQING JINBO MARINE EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-23 | 阀门龙头 | CHONGQING JINBO MARINE EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-03-23 | 阀门龙头 | CHONGQING JINBO MARINE EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-28 | 其他铜合金丝 | AMPCO METAL INC | 美国 | $9.0K |
| 2025-12-31 | 铁道钢轨 | HENAN ZONGXIANG HEAVY INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-08 | 其他塑料制品 | PINGXIANG XINGFENG CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-17 | 其他风扇 | QINGDAO OUSENDA MARINE VENTILATION EQUIPMENT CO., | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-01 | 20瓦以上固定电阻 | KUS TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $548 |
| 2025-10-13 | 其他塑料制品 | NINGBO JIARUI TRADING CO LTD | 中国 | $675 |
| 2025-10-13 | 其他玻璃纤维 | NINGBO JIARUI TRADING CO LTD | 中国 | $173 |