Asia Digital Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Kỹ THUậT Số CHâU á
0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$558.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107970106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN824X2VX |
| 成立日期 | 2017-08-21 |
| 联系地址 | Nhà số 9 ngách 78 ngõ 183A Lĩnh Nam, tổ 21, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT SỐ CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA DIGITAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 9 ngách 78 ngõ 183A Lĩnh Nam, tổ 21, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $558.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $558.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电视数码摄像机 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-28 | 塑料文具 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-28 | 电视数码摄像机 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-28 | 塑料文具 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $907 |
| 2026-04-27 | 自动数据处理输入输出单元 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-04-27 | 塑料文具 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-27 | 自动数据处理输入输出单元 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |