Vinh Thanh Paper Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VĩNH THàNH PAPER VIệT NAM
59
进口笔数
31
出口笔数
$4.57M
进口金额
$232.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703100148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X82Y1Q |
| 成立日期 | 2022-12-28 |
| 联系地址 | số 18 Đường NB2, Khu phố 2, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH THÀNH PAPER VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84355546611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 480429 | 漂白袋用牛皮纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 59 | $4.57M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 23 | $186.5K |
| 越南 | 6 | $33.6K |
| 中国香港 | 2 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongli Paper (Hong Kong) Co., Ltd. | 马来西亚 | 59 | $4.57M | 多层涂布纸板、涂布牛皮纸板 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangsong Technology (HK) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $179.5K | 多层涂布纸板、未涂布牛皮纸 |
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.5K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Wenhua Packaging (Cambodia) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸 |
| WALE LLC | 越南 | 1 | $14.0K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
| FUTURE HORIZON CRAFTS (CAMBODIA) CO., LTD. | 柬埔寨 | 1 | $4.6K | 多层涂布纸板 |
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.4K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $700 | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 多层涂布纸板 | Yongli Paper (Hong Kong) Co., Ltd. | 马来西亚 | $39.5K |
| 2026-04-27 | 多层涂布纸板 | Yongli Paper (Hong Kong) Co., Ltd. | 马来西亚 | $39.5K |
| 2026-03-12 | 多层涂布纸板 | Yongli Paper (Hong Kong) Co., Ltd. | 马来西亚 | $52.3K |
| 2026-03-02 | 多层涂布纸板 | Yongli Paper (Hong Kong) Co., Ltd. | 马来西亚 | $74.1K |
| 2026-02-27 | 多层涂布纸板 | Yongli Paper (Hong Kong) Co., Ltd. | 马来西亚 | $58.0K |
| 2026-01-23 | 多层涂布纸板 | Yongli Paper (Hong Kong) Co., Ltd. | 马来西亚 | $102.6K |
| 2026-01-22 | 多层涂布纸板 | Yongli Paper (Hong Kong) Co., Ltd. | 马来西亚 | $13.9K |
| 2026-01-16 | 多层涂布纸板 | Yongli Paper (Hong Kong) Co., Ltd. | 马来西亚 | $60.6K |
| 2026-01-12 | 多层涂布纸板 | Yongli Paper (Hong Kong) Co., Ltd. | 马来西亚 | $46.1K |
| 2026-01-02 | 多层涂布纸板 | Yongli Paper (Hong Kong) Co., Ltd. | 马来西亚 | $94.9K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 多层涂布纸板 | FUTURE HORIZON CRAFTS (CAMBODIA) CO., LTD. | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 多层涂布纸板 | FUTURE HORIZON CRAFTS (CAMBODIA) CO., LTD. | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2026-03-04 | 多层涂布纸板 | XIANGSONG TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国香港 | $1.4K |
| 2026-03-04 | 多层涂布纸板 | XIANGSONG TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2026-03-04 | 多层涂布纸板 | XIANGSONG TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国香港 | $819 |
| 2026-01-28 | 多层涂布纸板 | WALE L L C | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-28 | 多层涂布纸板 | WALE L L C | 越南 | $3.0K |
| 2026-01-28 | 多层涂布纸板 | WALE L L C | 越南 | $2.7K |
| 2026-01-28 | 多层涂布纸板 | WALE L L C | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-28 | 多层涂布纸板 | WALE L L C | 越南 | $2.5K |