Phu Kim Phat Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PHú KIM PHáT

84
进口笔数
168
出口笔数
$2.40M
进口金额
$1.06M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
19
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $519.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.0K · 2 笔出口 $54.8K · 7 笔2023-12进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.1K · 3 笔出口 $22.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-05进口 $20.0K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-06进口 $20.2K · 2 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-07进口 $55.8K · 4 笔出口 $50.5K · 7 笔2024-08进口 $111.4K · 4 笔出口 $138.9K · 11 笔2024-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-11进口 $201.7K · 3 笔出口 $152.5K · 6 笔2024-12进口 $68.3K · 5 笔出口 $35.3K · 2 笔2025-01进口 $6.7K · 1 笔出口 $14.5K · 3 笔2025-02进口 $63.5K · 3 笔出口 $45.6K · 5 笔2025-03进口 $52.2K · 1 笔出口 $47.7K · 10 笔2025-04进口 $263.8K · 7 笔出口 $23.4K · 4 笔2025-05进口 $120.9K · 4 笔出口 $29.5K · 5 笔2025-06进口 $30.6K · 3 笔出口 $40.0K · 8 笔2025-07进口 $519.1K · 8 笔出口 $77.2K · 9 笔2025-08进口 $278.0K · 7 笔出口 $22.0K · 4 笔2025-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $84.7K · 14 笔2025-10进口 $40.5K · 3 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-11进口 $97.9K · 3 笔出口 $18.3K · 5 笔2025-12进口 $87.8K · 2 笔出口 $20.2K · 3 笔2026-01进口 $54.0K · 3 笔出口 $21.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2026-03进口 $25.2K · 2 笔出口 $8.4K · 5 笔2026-04进口 $132.2K · 2 笔出口 $20.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.0K · 2 笔出口 $54.8K · 7 笔2023-12进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.1K · 3 笔出口 $22.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-05进口 $20.0K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-06进口 $20.2K · 2 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-07进口 $55.8K · 4 笔出口 $50.5K · 7 笔2024-08进口 $111.4K · 4 笔出口 $138.9K · 11 笔2024-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-11进口 $201.7K · 3 笔出口 $152.5K · 6 笔2024-12进口 $68.3K · 5 笔出口 $35.3K · 2 笔2025-01进口 $6.7K · 1 笔出口 $14.5K · 3 笔2025-02进口 $63.5K · 3 笔出口 $45.6K · 5 笔2025-03进口 $52.2K · 1 笔出口 $47.7K · 10 笔2025-04进口 $263.8K · 7 笔出口 $23.4K · 4 笔2025-05进口 $120.9K · 4 笔出口 $29.5K · 5 笔2025-06进口 $30.6K · 3 笔出口 $40.0K · 8 笔2025-07进口 $519.1K · 8 笔出口 $77.2K · 9 笔2025-08进口 $278.0K · 7 笔出口 $22.0K · 4 笔2025-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $84.7K · 14 笔2025-10进口 $40.5K · 3 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-11进口 $97.9K · 3 笔出口 $18.3K · 5 笔2025-12进口 $87.8K · 2 笔出口 $20.2K · 3 笔2026-01进口 $54.0K · 3 笔出口 $21.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2026-03进口 $25.2K · 2 笔出口 $8.4K · 5 笔2026-04进口 $132.2K · 2 笔出口 $20.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0108613890
企查查编码QVN72YM1XR
成立日期2019-02-15
联系地址Số 12 Ngõ Đoàn Kết, thôn Phan Xá, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHÚ KIM PHÁT
企业英文名称PHU KIM PHAT EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 742 Đường Trần Hưng Đạo, Khu Chu Mẫu, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
电话+84988555476
邮箱phukimphat@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841989温控处理设备
846599其他木工机床
732690其他钢铁制品
841939工业干燥机
842870工业机器人
841869其他制冷设备
847780其他橡塑机械
391739其他塑料管材
845710金属加工中心
903210自动控制仪器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
940320非办公金属家具
340399其他润滑剂
841939工业干燥机
847780其他橡塑机械
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
731449涂层钢丝制品
841989温控处理设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$2.36M
日本4$32.4K
中国台湾3$9.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南167$1.06M
中国台湾1$162

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国41$755.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Cato Precision Machinery (Guangdong) Co., Ltd.中国4$555.0K金属加工中心、温控处理设备
KUN WEI (HK) ENTERPRISE SERVICE CO LTD中国香港13$470.2K工业机器人、非合金钢棒材
Shenzhen Joint Technology Co., Ltd.中国5$200.3K无线电导航仪、其他金属锁
Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国5$149.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Chainmorn Intelligent Equipment Trading (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$59.7K其他功能机器、其他连续输送机
cad263b25614c6efef62503d76216b502$49.6K
Refine Trading Co., Ltd.越南2$23.8K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Hongkong Qianwei Technology Industry Ltd.中国2$3.7K其他气泵、工业干燥设备
JOEN LIH MACHINERY CO LTD中国台湾2$1.6K非数控平面磨床、数控平面磨床

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huayu Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南25$354.3K其他塑料包装制品、ABS共聚物
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南41$137.0K其他电子IC、其他塑料制品
FTC Technology Co., Ltd.越南9$68.4K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南12$63.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Tenwin (Vietnam) Co., Ltd.越南8$57.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Fukang Technology Co., Ltd.越南6$50.5K其他电子IC、其他铝制品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南11$49.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd.越南5$40.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南7$21.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Huimei Precision Plastic Co., Ltd.越南6$11.6K油漆溶剂、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16注塑机GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$36.7K
2026-04-16其他制冷设备GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.7K
2026-04-16注塑机GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$36.7K
2026-04-16放电加工机床GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.7K
2026-04-16金属精加工机床GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$383
2026-04-16其他功能机器GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$11.5K
2026-04-16其他制冷设备GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.7K
2026-04-16其他木工机床GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.4K
2026-04-16螺纹机床GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$443
2026-04-16工业干燥机GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$759

出口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24涂层钢丝制品LOTES VIET NAM CO LTD越南$593
2026-04-21其他功能机器CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$13.2K
2026-04-21其他钢铁制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$226
2026-04-148477机器零件FORE SHOT VIETNAM CO LTD越南$689
2026-04-10其他钢铁制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$5.5K
2026-03-25LED灯具及发光标志CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$886
2026-03-23其他橡塑机械CONG TY TNHH BOI VIET NAM越南$3.0K
2026-03-19云母制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$31
2026-03-19云母制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$92
2026-03-19云母制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$575

相关企业 · 同类产品

Phu Kim Phat Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →