Phu Kim Phat Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PHú KIM PHáT
84
进口笔数
168
出口笔数
$2.40M
进口金额
$1.06M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
19
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108613890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72YM1XR |
| 成立日期 | 2019-02-15 |
| 联系地址 | Số 12 Ngõ Đoàn Kết, thôn Phan Xá, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHÚ KIM PHÁT |
| 企业英文名称 | PHU KIM PHAT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 742 Đường Trần Hưng Đạo, Khu Chu Mẫu, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84988555476 |
| 邮箱 | phukimphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $2.36M |
| 日本 | 4 | $32.4K |
| 中国台湾 | 3 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 167 | $1.06M |
| 中国台湾 | 1 | $162 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $755.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cato Precision Machinery (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $555.0K | 金属加工中心、温控处理设备 |
| KUN WEI (HK) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国香港 | 13 | $470.2K | 工业机器人、非合金钢棒材 |
| Shenzhen Joint Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $200.3K | 无线电导航仪、其他金属锁 |
| Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $149.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chainmorn Intelligent Equipment Trading (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.7K | 其他功能机器、其他连续输送机 |
| cad263b25614c6efef62503d76216b50 | 2 | $49.6K | ||
| Refine Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.8K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Hongkong Qianwei Technology Industry Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 其他气泵、工业干燥设备 |
| JOEN LIH MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.6K | 非数控平面磨床、数控平面磨床 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huayu Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $354.3K | 其他塑料包装制品、ABS共聚物 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 41 | $137.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| FTC Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $68.4K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 12 | $63.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Tenwin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $57.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $50.5K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $49.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd. | 越南 | 5 | $40.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $21.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.6K | 油漆溶剂、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 注塑机 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $36.7K |
| 2026-04-16 | 其他制冷设备 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-16 | 注塑机 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $36.7K |
| 2026-04-16 | 放电加工机床 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-16 | 金属精加工机床 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $383 |
| 2026-04-16 | 其他功能机器 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-16 | 其他制冷设备 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-16 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-16 | 螺纹机床 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $443 |
| 2026-04-16 | 工业干燥机 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $759 |
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 涂层钢丝制品 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $593 |
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.2K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-04-14 | 8477机器零件 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-03-25 | LED灯具及发光标志 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $886 |
| 2026-03-23 | 其他橡塑机械 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-19 | 云母制品 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-03-19 | 云母制品 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-03-19 | 云母制品 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $575 |