An Phu Hai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH An Phú Hải
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$5.73M
出口金额
—
最近进口
2026-06-17
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307760191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNU7UPQU |
| 成立日期 | 2009-03-20 |
| 联系地址 | 35/41 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÚ HẢI |
| 企业英文名称 | AN PHU HAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/41 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903350161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 58 | $4.89M |
| 越南 | 4 | $345.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.J. Trade Co., Ltd. | 越南 | 27 | $2.44M | 冻墨鱼鱿鱼、其他蔬菜制品 |
| Seawealth Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $1.66M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Jangsu Food | 越南 | 15 | $1.21M | 冻墨鱼鱿鱼、保藏虾制品 |
| Seawealth Co., Ltd. | 越南 | 2 | $168.1K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Changjo Seafood Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $160.7K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Da Hye Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $89.0K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | Jangsu Food | — | $47.5K |
| 2026-06-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | Jangsu Food | — | $24.0K |
| 2026-05-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | Jangsu Food | — | $36.4K |
| 2026-05-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | Jangsu Food | — | $47.0K |
| 2026-04-18 | 冻墨鱼鱿鱼 | Jangsu Food | — | $24.2K |
| 2026-04-18 | 冻墨鱼鱿鱼 | Jangsu Food | — | $60.6K |
| 2026-03-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | Jangsu Food | — | $15.8K |
| 2026-03-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | Jangsu Food | — | $70.0K |
| 2026-02-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | Jangsu Food | — | $64.2K |
| 2026-02-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | Jangsu Food | — | $18.6K |