BPS Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 农用切割刀片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BPS VIET NAM
71
进口笔数
0
出口笔数
$365.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317823933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PWVGUJ |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | 27/2 Nguyễn Ngọc Lộc, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TM DV XNK BPS VIET NAM |
| 企业英文名称 | BPS VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/2 Nguyễn Ngọc Lộc, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84937230703 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 41 | $139.3K |
| 中国 | 20 | $129.5K |
| 土耳其 | 1 | $34.3K |
| 英国 | 10 | $32.6K |
| 荷兰 | 1 | $18.6K |
| 法国 | 2 | $11.4K |
| 印度 | 1 | $200 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Dalle New Energy Automobile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $114.8K | 车身零件、雪地高尔夫车 |
| Richard Campey Ltd. | 英国 | 6 | $87.6K | 草坪压路机、37-75千瓦拖拉机 |
| JRM, Inc. | 美国 | 10 | $51.9K | 农用切割刀片、可互换钻具 |
| Turfl ine Inc. | 美国 | 3 | $25.4K | 滚珠轴承、其他钢铁制品 |
| Dorian Drake International, Inc. | 秘鲁 | 4 | $24.6K | 防冻制剂、其他油类添加剂 |
| R&R Product Inc. | 美国 | 9 | $13.2K | 农用切割刀片、收割机零件 |
| Fleming Agri Products Ltd | 英国 | 3 | $9.6K | 肥料撒布机、土壤机械零件 |
| Dongguan Songhe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $7.6K | 农用切割刀片、其他钢铁制品 |
| Richard Campey Ltd. | 美国 | 4 | $5.0K | 非旋转式割草机、塑料管 |
| ITRUST | 美国 | 3 | $3.2K | 其他塑料制品、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 可互换钻具 | JRM INC | 美国 | $805 |
| 2026-03-18 | 可互换钻具 | JRM INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 可互换钻具 | JRM INC | 美国 | $5.0K |
| 2026-03-18 | 农用切割刀片 | JRM INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-03-11 | 农用切割刀片 | JRM INC | 美国 | $684 |
| 2026-03-10 | 可互换钻具 | JRM INC | 美国 | $312 |
| 2026-03-10 | 可互换钻具 | JRM INC | 美国 | $924 |
| 2026-02-24 | 火花点火发动机零件 | GUANGZHOU FUGE CONSTRUCTION MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-02-24 | 垫片套装 | GUANGZHOU FUGE CONSTRUCTION MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-02-24 | 垫片套装 | GUANGZHOU FUGE CONSTRUCTION MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $24 |