Turf Care Sports Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 农用切割刀片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TURF CARE SPORTS
27
进口笔数
0
出口笔数
$101.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702992449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX778FN7 |
| 成立日期 | 2021-07-05 |
| 联系地址 | 31/14 Đường số 4, Khu Phố Đông A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TURF CARE SPORTS |
| 企业英文名称 | TURF CARE SPORTS TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31/14 Đường số 4, Khu Phố Đông A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84933679077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 284920 | 碳化硅 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843241 | 粪肥撒布机 |
| 843280 | 草坪压路机 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $32.5K |
| 泰国 | 1 | $18.0K |
| 加拿大 | 7 | $16.7K |
| 中国 | 7 | $15.0K |
| 美国 | 2 | $14.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOON SENG MANUFACTURER | 马来西亚 | 9 | $32.5K | 农用切割刀片、其他机器刀具 |
| Pacific Rim Turf Equipment Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $18.0K | 动力割草机 |
| Dalton Cooper | 加拿大 | 1 | $11.9K | 干草机、其他风扇 |
| Dalton Cooper | 美国 | 2 | $10.5K | 草坪压路机、收割机零件 |
| Anhui Jiadeyin Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.7K | 农用切割刀片、钢铁螺钉螺栓 |
| Mow Master Turf Equipment | 澳大利亚 | 1 | $4.8K | 农用切割刀片、其他橡胶带 |
| Wood Bay Consulting Group Ltd. | 加拿大 | 5 | $4.7K | 农用切割刀片 |
| Dalton Cooper | 智利 | 1 | $3.9K | 粪肥撒布机、动力割草机 |
| Greenman Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 动力割草机、非旋转式割草机 |
| Huizhou Quanjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 液压直线马达、液压发动机 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 农用切割刀片 | ANHUI JIADEYIN GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-04-03 | 农用切割刀片 | ANHUI JIADEYIN GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-04-03 | 农用切割刀片 | ANHUI JIADEYIN GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-03 | 农用切割刀片 | ANHUI JIADEYIN GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $218 |
| 2026-04-03 | 农用切割刀片 | ANHUI JIADEYIN GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $218 |
| 2026-04-03 | 农用切割刀片 | ANHUI JIADEYIN GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-03 | 农用切割刀片 | ANHUI JIADEYIN GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-03 | 农用切割刀片 | ANHUI JIADEYIN GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $37 |
| 2026-04-03 | 农用切割刀片 | ANHUI JIADEYIN GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $218 |
| 2026-04-03 | 农用切割刀片 | ANHUI JIADEYIN GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $174 |