Turf Care Sports Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 农用切割刀片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TURF CARE SPORTS

27
进口笔数
0
出口笔数
$101.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $561 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $556 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $561 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $556 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702992449
企查查编码QVNX778FN7
成立日期2021-07-05
联系地址31/14 Đường số 4, Khu Phố Đông A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TURF CARE SPORTS
企业英文名称TURF CARE SPORTS TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址31/14 Đường số 4, Khu Phố Đông A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84933679077
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820840农用切割刀片
284920碳化硅
843311动力割草机
841221液压直线马达
680422陶瓷磨轮
841229液压发动机
841459其他风扇
843241粪肥撒布机
843280草坪压路机
843319非旋转式割草机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚9$32.5K
泰国1$18.0K
加拿大7$16.7K
中国7$15.0K
美国2$14.3K
澳大利亚1$4.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOON SENG MANUFACTURER马来西亚9$32.5K农用切割刀片、其他机器刀具
Pacific Rim Turf Equipment Co., Ltd.泰国1$18.0K动力割草机
Dalton Cooper加拿大1$11.9K干草机、其他风扇
Dalton Cooper美国2$10.5K草坪压路机、收割机零件
Anhui Jiadeyin Garden Machinery Co., Ltd.中国3$9.7K农用切割刀片、钢铁螺钉螺栓
Mow Master Turf Equipment澳大利亚1$4.8K农用切割刀片、其他橡胶带
Wood Bay Consulting Group Ltd.加拿大5$4.7K农用切割刀片
Dalton Cooper智利1$3.9K粪肥撒布机、动力割草机
Greenman Machinery Co., Ltd.中国1$2.9K动力割草机、非旋转式割草机
Huizhou Quanjie Trading Co., Ltd.中国2$1.8K液压直线马达、液压发动机

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03农用切割刀片ANHUI JIADEYIN GARDEN MACHINERY CO LTD中国$435
2026-04-03农用切割刀片ANHUI JIADEYIN GARDEN MACHINERY CO LTD中国$174
2026-04-03农用切割刀片ANHUI JIADEYIN GARDEN MACHINERY CO LTD中国$73
2026-04-03农用切割刀片ANHUI JIADEYIN GARDEN MACHINERY CO LTD中国$218
2026-04-03农用切割刀片ANHUI JIADEYIN GARDEN MACHINERY CO LTD中国$218
2026-04-03农用切割刀片ANHUI JIADEYIN GARDEN MACHINERY CO LTD中国$140
2026-04-03农用切割刀片ANHUI JIADEYIN GARDEN MACHINERY CO LTD中国$73
2026-04-03农用切割刀片ANHUI JIADEYIN GARDEN MACHINERY CO LTD中国$37
2026-04-03农用切割刀片ANHUI JIADEYIN GARDEN MACHINERY CO LTD中国$218
2026-04-03农用切割刀片ANHUI JIADEYIN GARDEN MACHINERY CO LTD中国$174

相关企业 · 同类产品

Turf Care Sports Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →