Industry & Mining Trading Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Mỏ Và Công Nghiệp
45
进口笔数
0
出口笔数
$384.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106773377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCRB1G7 |
| 成立日期 | 2015-02-09 |
| 联系地址 | Số 106 Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MỎ VÀ CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | INDUSTRY AND MINING TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28, ngõ 92 đường Nghĩa Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0912823414 |
| 邮箱 | congnghiepmomcn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $231.3K |
| 美国 | 15 | $96.3K |
| 日本 | 14 | $20.4K |
| 德国 | 8 | $11.4K |
| 瑞典 | 7 | $7.8K |
| 土耳其 | 3 | $4.9K |
| 奥地利 | 3 | $3.3K |
| 韩国 | 5 | $2.0K |
| 法国 | 7 | $1.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 3 | $108.1K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
| 4b3a0caca37ab4116770f583de03135e | 8 | $94.1K | ||
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.3K | 其他寝具、针织床品 |
| TAT Bearing Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $19.5K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Dongxing City Lixin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 其他塑料制品、非螺纹钢销 |
| E Asia International Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 非轻质石油、1kg以下胶粘剂 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Kian Ann Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.0K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| CMP TECHNOLOGY CO., LIMITED | 中国香港 | 2 | $1.7K | 柴油机零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 金属增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 金属增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $256 |
| 2026-04-13 | 金属增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-13 | 金属增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $282 |
| 2026-04-13 | 金属增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-13 | 金属增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $290 |