Duc Thanh Auto Mechanical Corporation
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí ôtô Đức Thành
6
进口笔数
0
出口笔数
$284.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105482738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQETTE0 |
| 成立日期 | 2011-09-06 |
| 联系地址 | Km số 3- Quốc lộ 23B, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ ÔTÔ ĐỨC THÀNH |
| 企业英文名称 | DUC THANH AUTO MECHANICAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km số 3- Quốc lộ 23B, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842439564122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $284.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dezhou Duxiu Machinery Equipment Sales Co., Ltd. | 中国 | 5 | $284.4K | 旋转排量泵、温控处理设备 |
| Jian Gao | 中国 | 1 | $81 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-09 | 电力控制板 | JIAN GAO | 中国 | $81 |
| 2025-09-11 | 温控处理设备 | DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-09-11 | 温控处理设备 | DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2025-09-11 | 温控处理设备 | DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | $64.0K |
| 2025-01-13 | 温控处理设备 | DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2025-01-13 | 温控处理设备 | DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2024-10-11 | 温控处理设备 | DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2024-01-24 | 温控处理设备 | DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2024-01-24 | 温控处理设备 | DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | $10.0K |