Thanh Hoa Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 皮带输送机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP THANH HOA

7
进口笔数
117
出口笔数
$275.3K
进口金额
$21.47M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $236.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.6K · 1 笔出口 $22.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $236.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $180.1K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 5 笔2025-07进口 $57.4K · 1 笔出口 $88.5K · 7 笔2025-08进口 $66.9K · 1 笔出口 $114.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-02进口 $73.1K · 3 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-03进口 $71.4K · 1 笔出口 $102.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.6K · 1 笔出口 $22.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $236.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $180.1K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 5 笔2025-07进口 $57.4K · 1 笔出口 $88.5K · 7 笔2025-08进口 $66.9K · 1 笔出口 $114.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-02进口 $73.1K · 3 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-03进口 $71.4K · 1 笔出口 $102.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108354886
企查查编码QVN0F74N9B
成立日期2018-07-09
联系地址Đường 427, Thôn Vân La, Xã Hồng Vân, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THANH HOA
企业英文名称THANH HOA INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 427, Thôn Vân La, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84966243839
邮箱thietbithanhhoavn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851580其他焊接机
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
842240包装机械
852589其他电视摄像机
853710电力控制板
900211已装配物镜
940541LED光伏照明装置

出口

HS 编码产品
842833皮带输送机
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
871680其他车辆
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
940690非木预制建筑
392690其他塑料制品
760421铝合金型材
830220贱金属脚轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$275.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南117$21.47M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Winners Trade Co., Ltd.中国4$144.5K塑料管件、不锈钢冷拔管
Winners Trade Co., Ltd.中国2$124.3K其他焊接机、其他测量仪器
Dongxing City Huaye Trade Co., Ltd.中国1$6.6K其他活植物、其他离心泵

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南17$20.00M多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd.越南39$685.5K电力控制板、其他塑料制品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$174.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd.越南10$134.6K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南2$131.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Suga International (Vietnam) Co., Ltd.越南12$89.7K其他塑料制品、其他电子IC
Vetech Technology Co., Ltd.越南2$54.9K非办公金属家具、其他塑料制品
W & B Technology Co., Ltd.越南3$43.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南8$27.0K其他塑料制品、固定碳电阻
Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南3$17.8K其他塑料制品、传动轴及曲柄

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他焊接机WINNERS TRADE CO LTD中国$71.4K
2026-02-12其他测量仪器WINNERS TRADE CO LTD中国$68.1K
2026-02-09其他钢铁制品WINNERS TRADE CO LTD中国$46
2026-02-03电力控制板WINNERS TRADE CO LTD中国$151
2026-02-03其他电视摄像机WINNERS TRADE CO LTD中国$60
2026-02-03贱金属配件WINNERS TRADE CO LTD中国$774
2026-02-03贱金属配件WINNERS TRADE CO LTD中国$574
2026-02-03贱金属配件WINNERS TRADE CO LTD中国$1.7K
2026-02-03已装配物镜WINNERS TRADE CO LTD中国$122
2026-02-03贱金属配件WINNERS TRADE CO LTD中国$218

出口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23皮带输送机HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$1.5K
2026-04-23皮带输送机HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$2.9K
2026-04-23皮带输送机HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$2.1K
2026-04-09皮带输送机POWER 7 TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$5.5K
2026-04-09皮带输送机POWER 7 TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$10.1K
2026-04-02其他焊接机AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$78.7K
2026-03-23电力控制板HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$50
2026-03-23其他钢铁制品HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$872
2026-03-23皮带输送机HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$493
2026-03-12非木预制建筑AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$5.8K

相关企业 · 同类产品

Thanh Hoa Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →