Thanh Hoa Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP THANH HOA
7
进口笔数
117
出口笔数
$275.3K
进口金额
$21.47M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108354886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0F74N9B |
| 成立日期 | 2018-07-09 |
| 联系地址 | Đường 427, Thôn Vân La, Xã Hồng Vân, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THANH HOA |
| 企业英文名称 | THANH HOA INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 427, Thôn Vân La, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84966243839 |
| 邮箱 | thietbithanhhoavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851580 | 其他焊接机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $275.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $21.47M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winners Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $144.5K | 塑料管件、不锈钢冷拔管 |
| Winners Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $124.3K | 其他焊接机、其他测量仪器 |
| Dongxing City Huaye Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他活植物、其他离心泵 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $20.00M | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | 39 | $685.5K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $174.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $134.6K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $131.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $89.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Vetech Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $54.9K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $43.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $27.0K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.8K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他焊接机 | WINNERS TRADE CO LTD | 中国 | $71.4K |
| 2026-02-12 | 其他测量仪器 | WINNERS TRADE CO LTD | 中国 | $68.1K |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | WINNERS TRADE CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | WINNERS TRADE CO LTD | 中国 | $151 |
| 2026-02-03 | 其他电视摄像机 | WINNERS TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-02-03 | 贱金属配件 | WINNERS TRADE CO LTD | 中国 | $774 |
| 2026-02-03 | 贱金属配件 | WINNERS TRADE CO LTD | 中国 | $574 |
| 2026-02-03 | 贱金属配件 | WINNERS TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-03 | 已装配物镜 | WINNERS TRADE CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-02-03 | 贱金属配件 | WINNERS TRADE CO LTD | 中国 | $218 |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 皮带输送机 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 皮带输送机 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 皮带输送机 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 皮带输送机 | POWER 7 TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-09 | 皮带输送机 | POWER 7 TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2026-04-02 | 其他焊接机 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $78.7K |
| 2026-03-23 | 电力控制板 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $872 |
| 2026-03-23 | 皮带输送机 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $493 |
| 2026-03-12 | 非木预制建筑 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.8K |