Cap Banks Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 447 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH CAP BANKS VINA
145
进口笔数
447
出口笔数
$95.6K
进口金额
$16.44M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702196951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJ16J5Y |
| 成立日期 | 2013-07-01 |
| 联系地址 | Lô E, đường số 2, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAP BANKS VINA |
| 企业英文名称 | CAP BANKS VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E, đường số 2, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất và gia công nón, mũ, quần áo, ba lô, túi xách, khăn quàng thành phẩm, bán thành phẩm các loại; - Thêu trên sản phẩm; - In trên các sản phẩm. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743763155 |
| 邮箱 | capbanks.hr@gmail.com |
| 传真 | 02743763256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 94.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 580710 | 机织标签 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 650400 | 编结帽类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $51.1K |
| 韩国 | 4 | $42.7K |
| 印度 | 1 | $864 |
| 美国 | 3 | $859 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 430 | $16.26M |
| 越南 | 5 | $163.7K |
| 法国 | 4 | $5.3K |
| 加拿大 | 4 | $3.5K |
| 奥地利 | 2 | $2.7K |
| 罗马尼亚 | 2 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iljin Light Metal Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $30.5K | 金属纽扣、贱金属扣件 |
| Qingdao Aalberts Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $22.3K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| CHL Trading | 中国 | 55 | $21.9K | 印刷标签 |
| ILJIN LIGHT METAL CO LTD | 韩国 | 1 | $12.2K | 金属纽扣、非金属塑料纽扣 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 60 | $7.0K | 印刷标签、其他半导体介质 |
| NATCO Asia Ltd. | 中国 | 5 | $760 | 印刷标签、机织标签 |
| Fineline Technologies, Inc. | 美国 | 1 | $509 | 印刷标签、自粘塑料卷 |
| CHL Trading | 美国 | 1 | $200 | 印刷标签 |
| National Cap Sportswear | 美国 | 1 | $150 | 其他针织布、棉机织布 |
| Chen Xiang | 中国 | 1 | $68 | 电加热装置、聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHL Trading | 美国 | 419 | $16.26M | 针织头饰、非针织围巾 |
| CHL Trading | 越南 | 5 | $163.7K | 针织头饰、编结帽类 |
| CHL Trading | 中国 | 3 | $3.5K | 针织头饰 |
| CHL Trading | 加拿大 | 4 | $3.5K | 针织头饰 |
| National Cap | 美国 | 1 | $2.8K | 针织头饰、帽坯 |
| Blue Tomato | 奥地利 | 1 | $2.1K | 针织头饰 |
| Rexford Communication S.R.L. | 罗马尼亚 | 2 | $2.0K | 针织头饰、其他头饰 |
| Bullseye Enterprises | 美国 | 3 | $2.0K | 针织头饰 |
| Incaps Design | 法国 | 1 | $1.7K | 针织头饰、其他头饰 |
| Trendy Apparel | 美国 | 1 | $655 | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CHL TRADING | 美国 | $100 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CHL TRADING | 美国 | $100 |
| 2026-04-24 | 印刷标签 | CHL TRADING | 中国 | $620 |
| 2026-04-24 | 印刷标签 | CHL TRADING | 中国 | $620 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | CHL TRADING | 中国 | $64 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | CHL TRADING | 中国 | $64 |
出口(共 447)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 针织头饰 | CHL TRADING | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | CHL TRADING | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | CHL TRADING | 美国 | $200 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | CHL TRADING | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | CHL TRADING | 美国 | $412 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | CHL TRADING | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | CHL TRADING | 美国 | $147 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | CHL TRADING | 美国 | $137 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | CHL TRADING | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | CHL TRADING | 美国 | $134 |