Green Light Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN LIGHT GLOBAL
3
进口笔数
57
出口笔数
$5.7K
进口金额
$370.3K
出口金额
2025-09-03
最近进口
2026-07-06
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110469531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHYPH5A |
| 成立日期 | 2023-09-06 |
| 联系地址 | LK 19.31 Khu đô thị Hinode Royal Park (Kim Chung-Di Trạch), Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN LIGHT GLOBAL |
| 企业英文名称 | GREEN LIGHT GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06 khu Venice 20, khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84906260979 |
| 邮箱 | info@green-light.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 720亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490600 | 手绘图纸 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.5K |
| 德国 | 2 | $176 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $297.7K |
| 巴拿马 | 27 | $72.0K |
| 伯利兹 | 1 | $530 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Duc Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $5.5K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| TMH Technik und Motorenservice | 德国 | 2 | $176 | 手绘图纸 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V HAO HUNG 66 | 巴拿马 | 1 | $15.2K | 非轻质石油、零售清洁粉剂 |
| V HH Woodchip | 越南 | 1 | $11.5K | 非轻质石油、生物柴油油品 |
| M/V FIRST ANGEL | 巴拿马 | 1 | $9.1K | 零售清洁粉剂、非纺织润滑剂 |
| V HAO HUNG 01 | 巴拿马 | 1 | $7.3K | 无缝钢管、不锈钢管件 |
| M/V HAO HUNG 01 | 巴拿马 | 1 | $5.2K | 零售清洁粉剂、硫化橡胶管 |
| M/V MAGIC PEARL | 巴拿马 | 1 | $4.5K | 零售清洁粉剂、聚乙烯袋 |
| M/V HAO HUNG 66 | 巴拿马 | 1 | $3.2K | 零售清洁粉剂、零售农药(非滴滴涕) |
| M/V LUCKY ANGEL | 巴拿马 | 1 | $3.2K | 零售清洁粉剂、其他塑料管材 |
| V Lucky Angel | 巴拿马 | 1 | $885 | 零售清洁粉剂、聚乙烯袋 |
| VMAGICPEARL | 巴拿马 | 1 | $796 | 合成纤维手套、包覆焊条 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 手绘图纸 | TMH Technik und Motorenservice | 德国 | $48 |
| 2025-09-03 | 手绘图纸 | TMH Technik und Motorenservice | 德国 | $48 |
| 2025-08-19 | 手绘图纸 | TMH Technik und Motorenservice | 德国 | $80 |
| 2023-12-04 | 非轻质石油 | Viet Duc Joint Stock Co. | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-04 | 非轻质石油 | Viet Duc Joint Stock Co. | 越南 | $4.4K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 植物制扫帚 | M/V MAGIC PEARL | 巴拿马 | $20 |
| 2026-07-06 | 塑料家用制品 | M/V MAGIC PEARL | 巴拿马 | $91 |
| 2026-07-06 | 金属焊条 | M/V MAGIC PEARL | 巴拿马 | $84 |
| 2026-07-06 | 无缝钢管 | M/V MAGIC PEARL | 巴拿马 | $524 |
| 2026-07-06 | 扫帚刷子 | M/V MAGIC PEARL | 巴拿马 | $56 |
| 2026-07-06 | 纺织品碎布废绳 | M/V MAGIC PEARL | 巴拿马 | $180 |
| 2026-07-06 | 不锈钢管件 | M/V MAGIC PEARL | 巴拿马 | $152 |
| 2026-07-06 | 其他踝靴 | M/V MAGIC PEARL | 巴拿马 | $7 |
| 2026-07-06 | 可调扳手 | M/V MAGIC PEARL | 巴拿马 | $160 |
| 2026-07-06 | 10kg以下全自动洗衣机 | M/V MAGIC PEARL | 巴拿马 | $338 |