Chieng Shyong Machinery Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 307 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Cơ Khí Chieng Shyong Việt Nam
307
进口笔数
160
出口笔数
$11.13M
进口金额
$17.63M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-03-02
最近出口
20
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500851942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR61MK1S |
| 成立日期 | 2008-02-25 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Mỹ Xuân A2, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHIENG SHYONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHIENG SHYONG MACHINERY VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Mỹ Xuân A2, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại phụ lục IV Luật đầu tư 2014 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842543932611 |
| 邮箱 | nguyen@csm.com.tw |
| 传真 | +842543932455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 720亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 720852 | 热轧钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 161 | $8.09M |
| 中国台湾 | 167 | $1.30M |
| 泰国 | 1 | $690.9K |
| 中国 | 28 | $376.5K |
| 菲律宾 | 2 | $269.5K |
| 越南 | 9 | $242.8K |
| 德国 | 4 | $87.8K |
| 美国 | 7 | $42.9K |
| 韩国 | 7 | $23.3K |
| 法国 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $14.26M |
| 越南 | 117 | $2.57M |
| 中国台湾 | 31 | $567.3K |
| 马来西亚 | 2 | $227.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chieng Shyong Machinery Co., Ltd. | 越南 | 233 | $8.69M | 钢铁螺钉螺栓、焊接钢管 |
| Chieng Shyong Machinery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $1.22M | 热轧钢扁平材、无缝钢管 |
| Chieng Shyong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $236.8K | 热轧钢扁平材、其他钢棒材 |
| CONG TY TNHH CO KHI CHIENG SHYONG VIET NAM | 日本 | 8 | $67.4K | 非不锈钢对焊管件、无缝钢管 |
| CONG TY TNHH CO KHI CHIENG SHYONG VIET NAM | 中国 | 3 | $45.0K | 无缝钢管 |
| CONG TY TNHH CO KHI CHIENG SHYONG VIET NAM | 中国台湾 | 7 | $41.9K | 螺纹螺母、矿物棉 |
| Arcking Welding Technology Co., Ltd. | 美国 | 7 | $41.1K | 静止变流器、非自动电弧焊机 |
| Chiao Sheng Machinery Co., Ltd. | 越南 | 5 | $25.8K | 机床零件、数控金属成形机 |
| Chieng Shyong Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $14.6K | 非不锈钢对焊管件、热轧合金钢板 |
| Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | 4 | $5.2K | 非轻质石油、1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chieng Shyong Machinery Co., Ltd. | 越南 | 97 | $16.40M | 无缝钢管、热轧钢扁平材 |
| Chieng Shyong Machinery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $1.22M | 无缝钢管、焊接钢管 |
| Kubota Corporation | 日本 | 3 | $4.9K | 其他车辆零件、变速箱及零件 |
近期贸易明细
进口(共 307)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Chieng Shyong Machinery Co., Ltd. | 日本 | $98 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Chieng Shyong Machinery Co., Ltd. | 日本 | $348 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Chieng Shyong Machinery Co., Ltd. | 日本 | $186 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Chieng Shyong Machinery Co., Ltd. | 日本 | $297 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Chieng Shyong Machinery Co., Ltd. | 日本 | $23 |
| 2026-06-29 | 不锈钢圆棒 | Chieng Shyong Machinery Co., Ltd. | 日本 | $65 |
| 2026-06-29 | 不锈钢圆棒 | Chieng Shyong Machinery Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Chieng Shyong Machinery Co., Ltd. | 日本 | $154 |
| 2026-06-29 | 热轧不锈钢卷 | Chieng Shyong Machinery Co., Ltd. | 日本 | $353 |
| 2026-06-29 | 热轧不锈钢 | Chieng Shyong Machinery Co., Ltd. | 日本 | $29 |
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 钢铁钉及U形钉 | Chieng Shyong Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.4K |
| 2026-03-02 | 钢铁钉及U形钉 | Chieng Shyong Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $48 |
| 2026-03-02 | 钢铁钉及U形钉 | Chieng Shyong Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-01-22 | 无缝钢管 | Chieng Shyong Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-01-19 | 锅炉辅件 | Chieng Shyong Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $109.6K |
| 2026-01-13 | H型钢≥80mm | Chieng Shyong Machinery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $796 |
| 2026-01-13 | 热轧钢扁平材 | Chieng Shyong Machinery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-01-13 | 10mm以上热轧钢板 | Chieng Shyong Machinery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $779 |
| 2026-01-13 | 热轧钢板 | Chieng Shyong Machinery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-13 | 热轧钢板 | Chieng Shyong Machinery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $161 |