Chieng Shyong Machinery Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 307 笔 · 主营 无缝钢管

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Cơ Khí Chieng Shyong Việt Nam

307
进口笔数
160
出口笔数
$11.13M
进口金额
$17.63M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-03-02
最近出口
20
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.51M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $390.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $175.9K · 4 笔出口 $819.8K · 2 笔2024-02进口 $335.9K · 8 笔出口 $215.4K · 15 笔2024-03进口 $637.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.27M · 3 笔出口 $116.5K · 6 笔2024-05进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $113.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $520.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $199.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.5K · 7 笔出口 $389.2K · 1 笔2024-12进口 $747.5K · 7 笔出口 $59.7K · 7 笔2025-01进口 $3.3K · 2 笔出口 $230.7K · 4 笔2025-02进口 $101.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $141.4K · 10 笔出口 $2.43M · 14 笔2025-04进口 $89.1K · 10 笔出口 $54 · 1 笔2025-05进口 $200.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $504.9K · 16 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-07进口 $160.8K · 3 笔出口 $130 · 2 笔2025-08进口 $1.69M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $138.4K · 7 笔出口 $2.51M · 3 笔2025-10进口 $416.7K · 14 笔出口 $425.6K · 20 笔2025-11进口 $142.9K · 8 笔出口 $1.65M · 13 笔2025-12进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $588.5K · 12 笔出口 $511.1K · 9 笔2026-02进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.8K · 3 笔出口 $4.8K · 1 笔2026-04进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $970 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $173.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $390.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $175.9K · 4 笔出口 $819.8K · 2 笔2024-02进口 $335.9K · 8 笔出口 $215.4K · 15 笔2024-03进口 $637.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.27M · 3 笔出口 $116.5K · 6 笔2024-05进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $113.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $520.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $199.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.5K · 7 笔出口 $389.2K · 1 笔2024-12进口 $747.5K · 7 笔出口 $59.7K · 7 笔2025-01进口 $3.3K · 2 笔出口 $230.7K · 4 笔2025-02进口 $101.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $141.4K · 10 笔出口 $2.43M · 14 笔2025-04进口 $89.1K · 10 笔出口 $54 · 1 笔2025-05进口 $200.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $504.9K · 16 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-07进口 $160.8K · 3 笔出口 $130 · 2 笔2025-08进口 $1.69M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $138.4K · 7 笔出口 $2.51M · 3 笔2025-10进口 $416.7K · 14 笔出口 $425.6K · 20 笔2025-11进口 $142.9K · 8 笔出口 $1.65M · 13 笔2025-12进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $588.5K · 12 笔出口 $511.1K · 9 笔2026-02进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.8K · 3 笔出口 $4.8K · 1 笔2026-04进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $970 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $173.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3500851942
企查查编码QVNR61MK1S
成立日期2008-02-25
联系地址Khu công nghiệp Mỹ Xuân A2, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHIENG SHYONG VIỆT NAM
企业英文名称CHIENG SHYONG MACHINERY VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Mỹ Xuân A2, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围(Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại phụ lục IV Luật đầu tư 2014 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842543932611
邮箱nguyen@csm.com.tw
传真+842543932455
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本720亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730439无缝钢管
730630焊接钢管
731815钢铁螺钉螺栓
721114热轧钢扁平材
731816螺纹螺母
72085110mm以上热轧钢板
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
731700钢铁钉及U形钉
720852热轧钢板

出口

HS 编码产品
721114热轧钢扁平材
730439无缝钢管
72085110mm以上热轧钢板
730630焊接钢管
721633H型钢≥80mm
731815钢铁螺钉螺栓
720852热轧钢板
721922不锈钢板材
731700钢铁钉及U形钉
72161080mm以下U/I/H型钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本161$8.09M
中国台湾167$1.30M
泰国1$690.9K
中国28$376.5K
菲律宾2$269.5K
越南9$242.8K
德国4$87.8K
美国7$42.9K
韩国7$23.3K
法国1$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本29$14.26M
越南117$2.57M
中国台湾31$567.3K
马来西亚2$227.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chieng Shyong Machinery Co., Ltd.越南233$8.69M钢铁螺钉螺栓、焊接钢管
Chieng Shyong Machinery Vietnam Co., Ltd.越南59$1.22M热轧钢扁平材、无缝钢管
Chieng Shyong Machinery Co., Ltd.中国8$236.8K热轧钢扁平材、其他钢棒材
CONG TY TNHH CO KHI CHIENG SHYONG VIET NAM日本8$67.4K非不锈钢对焊管件、无缝钢管
CONG TY TNHH CO KHI CHIENG SHYONG VIET NAM中国3$45.0K无缝钢管
CONG TY TNHH CO KHI CHIENG SHYONG VIET NAM中国台湾7$41.9K螺纹螺母、矿物棉
Arcking Welding Technology Co., Ltd.美国7$41.1K静止变流器、非自动电弧焊机
Chiao Sheng Machinery Co., Ltd.越南5$25.8K机床零件、数控金属成形机
Chieng Shyong Machinery Co., Ltd.韩国4$14.6K非不锈钢对焊管件、热轧合金钢板
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本4$5.2K非轻质石油、1kg以下胶粘剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chieng Shyong Machinery Co., Ltd.越南97$16.40M无缝钢管、热轧钢扁平材
Chieng Shyong Machinery Vietnam Co., Ltd.越南59$1.22M无缝钢管、焊接钢管
Kubota Corporation日本3$4.9K其他车辆零件、变速箱及零件

近期贸易明细

进口(共 307)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他钢铁制品Chieng Shyong Machinery Co., Ltd.日本$98
2026-06-29其他钢铁制品Chieng Shyong Machinery Co., Ltd.日本$348
2026-06-29其他钢铁制品Chieng Shyong Machinery Co., Ltd.日本$186
2026-06-29其他钢铁制品Chieng Shyong Machinery Co., Ltd.日本$297
2026-06-29其他钢铁制品Chieng Shyong Machinery Co., Ltd.日本$23
2026-06-29不锈钢圆棒Chieng Shyong Machinery Co., Ltd.日本$65
2026-06-29不锈钢圆棒Chieng Shyong Machinery Co., Ltd.日本$4
2026-06-29其他钢铁制品Chieng Shyong Machinery Co., Ltd.日本$154
2026-06-29热轧不锈钢卷Chieng Shyong Machinery Co., Ltd.日本$353
2026-06-29热轧不锈钢Chieng Shyong Machinery Co., Ltd.日本$29

出口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02钢铁钉及U形钉Chieng Shyong Machinery Co., Ltd.中国台湾$3.4K
2026-03-02钢铁钉及U形钉Chieng Shyong Machinery Co., Ltd.中国台湾$48
2026-03-02钢铁钉及U形钉Chieng Shyong Machinery Co., Ltd.中国台湾$1.4K
2026-01-22无缝钢管Chieng Shyong Machinery Co., Ltd.中国台湾$2.5K
2026-01-19锅炉辅件Chieng Shyong Machinery Co., Ltd.中国台湾$109.6K
2026-01-13H型钢≥80mmChieng Shyong Machinery Vietnam Co., Ltd.越南$796
2026-01-13热轧钢扁平材Chieng Shyong Machinery Vietnam Co., Ltd.越南$10
2026-01-1310mm以上热轧钢板Chieng Shyong Machinery Vietnam Co., Ltd.越南$779
2026-01-13热轧钢板Chieng Shyong Machinery Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-01-13热轧钢板Chieng Shyong Machinery Vietnam Co., Ltd.越南$161

相关企业 · 同类产品

Chieng Shyong Machinery Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →