MEB Techno Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Meb Techno Việt Nam

0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$9.89M
出口金额
—
最近进口
2026-02-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $291 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $377 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $492 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $537 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $934 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $912 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $917 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $916 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $411 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $291 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $377 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $492 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $537 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $934 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $912 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $917 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $916 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $411 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号2300891706
企查查编码QVN1TXM8JN
成立日期2015-07-13
联系地址Khu nhà ở bến xe, đường Nguyễn Bình, Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEB TECHNO VIỆT NAM
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 425 Nguyễn Thiện Thuật, TDP Yên Tập, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
电话+84912310662
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
621600非针织手套
392690其他塑料制品
321000皮革整理涂料
391910自粘塑料卷
731815钢铁螺钉螺栓
940320非办公金属家具
391739其他塑料管材
381090焊接用焊剂
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南37$9.89M

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南25$9.84M弹性针织布、合成纤维缝纫线
JMT VN Co., Ltd.越南3$28.6K其他电子IC、其他铝制品
Line Aqua Vietnam Co., Ltd.越南6$15.1K非办公金属家具、其他钢铁制品
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南1$6.8K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南1$2.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
SMM Vietnam Co., Ltd.越南1$297硫酸、氨水

近期贸易明细

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10车载空调LINEA AQUA VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-02-10铜合金管件LINEA AQUA VIETNAM CO LTD越南$122
2026-02-10非铜绕组线LINEA AQUA VIETNAM CO LTD越南$46
2026-02-10非铜绕组线LINEA AQUA VIETNAM CO LTD越南$31
2026-02-10铜合金管件LINEA AQUA VIETNAM CO LTD越南$122
2026-02-10其他钢铁制品LINEA AQUA VIETNAM CO LTD越南$43
2026-01-21金属办公家具LINEA AQUA VIETNAM CO LTD越南$0
2026-01-21其他钢铁制品LINEA AQUA VIETNAM CO LTD越南$411
2025-12-26其他钢铁制品CONG TY TNHH LINE AQUA VIET NAM越南$13
2025-12-26皮革整理涂料CONG TY TNHH LINE AQUA VIET NAM越南$24

相关企业 · 同类产品

MEB Techno Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →