MEB Techno Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Meb Techno Việt Nam
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$9.89M
出口金额
—
最近进口
2026-02-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300891706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1TXM8JN |
| 成立日期 | 2015-07-13 |
| 联系地址 | Khu nhà ở bến xe, đường Nguyễn Bình, Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEB TECHNO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 425 Nguyễn Thiện Thuật, TDP Yên Tập, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | +84912310662 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $9.89M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $9.84M | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 3 | $28.6K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Line Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.1K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.8K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $297 | 硫酸、氨水 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 车载空调 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-10 | 铜合金管件 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-02-10 | 非铜绕组线 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-02-10 | 非铜绕组线 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-02-10 | 铜合金管件 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-01-21 | 金属办公家具 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-21 | 其他钢铁制品 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $411 |
| 2025-12-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH LINE AQUA VIET NAM | 越南 | $13 |
| 2025-12-26 | 皮革整理涂料 | CONG TY TNHH LINE AQUA VIET NAM | 越南 | $24 |