Nhat Minh Trading & Manufacturing Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và SảN XUấT NHậT MINH
25
进口笔数
29
出口笔数
$139.4K
进口金额
$227.0K
出口金额
2026-05-21
最近进口
2025-08-21
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109156365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SC98JY |
| 成立日期 | 2020-04-14 |
| 联系地址 | Số 26, ngách 107A, ngõ 139, tổ 13, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NHẬT MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, ngách 107A, ngõ 139, tổ 13, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84969791984 |
| 邮箱 | nhatminhcompany1905@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 846693 | 机床零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $99.0K |
| 日本 | 13 | $37.4K |
| 越南 | 3 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $212.6K |
| 意大利 | 4 | $11.7K |
| 日本 | 2 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Baokun Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $81.9K | 其他合金钢条、其他钢棒 |
| Seiko Industrial Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 13 | $33.9K | 其他测量仪器、铝合金板材 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Shandong Baokun Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 无缝钢管、无缝钢管 |
| Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| IPT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 可互换冲压工具、无缝钢管 |
| IPTVN Vietnam Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $326 | 其他合金钢条 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $207.0K | 金属加工机刀、其他铝制品 |
| GDM S.p.A. | 意大利 | 4 | $11.7K | 轻质无纺布、人造纤维无纺布 |
| IPT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 其他钢棒、可互换冲压工具 |
| Honda Seiki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.8K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 无缝钢管 | Shandong Baokun Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-24 | 无缝钢管 | SHANDONG BAOKUN METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-24 | 其他钢棒 | SHANDONG BAOKUN METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-05 | 铝合金板材 | Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $32 |
| 2025-08-05 | 非圆不锈钢棒材 | Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $344 |
| 2025-08-05 | 非圆不锈钢棒材 | Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $123 |
| 2025-08-05 | 不锈钢棒材 | Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $30 |
| 2025-08-05 | 铝合金板材 | Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $31 |
| 2025-08-05 | 非圆不锈钢棒材 | Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $568 |
| 2025-08-05 | 铝合金板材 | Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $122 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 其他铝制品 | SEIKO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $612 |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | SEIKO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | SEIKO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $818 |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | SEIKO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | SEIKO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | SEIKO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $206 |
| 2025-08-21 | 其他铝制品 | SEIKO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |