Nhat Minh Trading & Manufacturing Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và SảN XUấT NHậT MINH

25
进口笔数
29
出口笔数
$139.4K
进口金额
$227.0K
出口金额
2026-05-21
最近进口
2025-08-21
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.2K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $122 · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-03进口 $326 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $314 · 1 笔2024-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-06进口 $10.5K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-07进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.3K · 2 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-02进口 $5.7K · 2 笔出口 $21.2K · 1 笔2025-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-05进口 $8.0K · 2 笔出口 $18.6K · 2 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $22.3K · 2 笔2025-07进口 $37.2K · 2 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-08进口 $5.9K · 1 笔出口 $27.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $122 · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-03进口 $326 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $314 · 1 笔2024-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-06进口 $10.5K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-07进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.3K · 2 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-02进口 $5.7K · 2 笔出口 $21.2K · 1 笔2025-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-05进口 $8.0K · 2 笔出口 $18.6K · 2 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $22.3K · 2 笔2025-07进口 $37.2K · 2 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-08进口 $5.9K · 1 笔出口 $27.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109156365
企查查编码QVN6SC98JY
成立日期2020-04-14
联系地址Số 26, ngách 107A, ngõ 139, tổ 13, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NHẬT MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26, ngách 107A, ngõ 139, tổ 13, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84969791984
邮箱nhatminhcompany1905@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722090不锈钢平板轧材
760612铝合金板材
722219非圆不锈钢棒材
722220不锈钢棒材
722860其他合金钢条
721590其他钢棒材
730431无缝钢管
740710精炼铜条
760429铝合金型材
721499其他钢棒

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
741980其他铜制品
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
846693机床零件
731819其他螺纹紧固件
760900铝制管件
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$99.0K
日本13$37.4K
越南3$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$212.6K
意大利4$11.7K
日本2$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Baokun Metal Materials Co., Ltd.中国7$81.9K其他合金钢条、其他钢棒
Seiko Industrial Vietnam Co., Ltd.日本13$33.9K其他测量仪器、铝合金板材
Global Asia Material Co., Ltd.中国2$11.1K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Shandong Baokun Metal Material Co., Ltd.中国1$6.0K无缝钢管、无缝钢管
Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.越南10$3.6K其他铝制品、其他钢铁制品
IPT Vietnam Co., Ltd.越南1$2.5K可互换冲压工具、无缝钢管
IPTVN Vietnam Co., Ltd.俄罗斯1$326其他合金钢条

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.越南21$207.0K金属加工机刀、其他铝制品
GDM S.p.A.意大利4$11.7K轻质无纺布、人造纤维无纺布
IPT Vietnam Co., Ltd.越南2$5.6K其他钢棒、可互换冲压工具
Honda Seiki Co., Ltd.日本2$2.8K非螺纹垫圈、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-21无缝钢管Shandong Baokun Metal Material Co., Ltd.中国$6.0K
2025-12-24无缝钢管SHANDONG BAOKUN METAL MATERIALS CO LTD中国$3.0K
2025-12-24其他钢棒SHANDONG BAOKUN METAL MATERIALS CO LTD中国$1.1K
2025-08-05铝合金板材Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.日本$32
2025-08-05非圆不锈钢棒材Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.日本$344
2025-08-05非圆不锈钢棒材Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.日本$123
2025-08-05不锈钢棒材Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.日本$30
2025-08-05铝合金板材Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.日本$31
2025-08-05非圆不锈钢棒材Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.日本$568
2025-08-05铝合金板材Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.日本$122

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-21其他铝制品SEIKO INDUSTRY VIETNAM CO LTD越南$612
2025-08-21其他钢铁制品SEIKO INDUSTRY VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2025-08-21其他钢铁制品SEIKO INDUSTRY VIETNAM CO LTD越南$203
2025-08-21其他钢铁制品Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.越南$818
2025-08-21其他钢铁制品SEIKO INDUSTRY VIETNAM CO LTD越南$5.6K
2025-08-21其他钢铁制品Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2025-08-21其他钢铁制品SEIKO INDUSTRY VIETNAM CO LTD越南$61
2025-08-21其他钢铁制品SEIKO INDUSTRY VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2025-08-21其他钢铁制品Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.越南$206
2025-08-21其他铝制品SEIKO INDUSTRY VIETNAM CO LTD越南$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nhat Minh Trading & Manufacturing Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →