Thanh Dat Spraying Metal Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 焊接用焊剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHUN PHủ KIM LOạI THàNH ĐạT

61
进口笔数
0
出口笔数
$380.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $672 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $672 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317195051
企查查编码QVNGXN2947
成立日期2022-03-11
联系地址16/5K Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHUN PHỦ KIM LOẠI THÀNH ĐẠT
企业英文名称THANH DAT SPRAYING METAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址16/5K Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84916878218
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381090焊接用焊剂
381010金属表面酸洗制剂
831120药芯焊丝
750522镍合金丝
851590焊接机零件
680510织物基研磨粉
680421金刚石砂轮
851531电弧焊机
340399其他润滑剂
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度26$159.6K
新加坡15$86.1K
美国15$75.9K
中国12$56.8K
德国1$1.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dura Metal (S) Pte. Ltd.新加坡23$163.8K金属表面酸洗制剂、镍粉片
Metallizing Equipment Co. Pvt. Ltd.印度11$82.0K焊接机零件、电弧焊机
Alloy Metal Surface Technologies印度15$77.6K焊接机零件、气体焊接机
Luoyang Golden Egret Geotools Co., Ltd.中国4$30.0K其他碳化物、镍粉片
KGS Diamond (Hong Kong) Ltd.中国8$26.8K织物基研磨粉、研磨粉/粒

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29金属表面酸洗制剂Luoyang Golden Egret Geotools Co., Ltd.中国$630
2026-06-29镍合金丝Luoyang Golden Egret Geotools Co., Ltd.中国$930
2026-06-29金属表面酸洗制剂Luoyang Golden Egret Geotools Co., Ltd.中国$4.8K
2026-06-29金属表面酸洗制剂Luoyang Golden Egret Geotools Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-29金属表面酸洗制剂Luoyang Golden Egret Geotools Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-17焊接机零件Metallizing Equipment Co. Pvt. Ltd.印度$2.7K
2026-06-17镍合金丝Metallizing Equipment Co. Pvt. Ltd.印度$3.0K
2026-06-17药芯焊丝Metallizing Equipment Co. Pvt. Ltd.印度$2.6K
2026-06-05焊接机零件Metallizing Equipment Co. Pvt. Ltd.印度$950
2026-05-28金属表面酸洗制剂Alloy Metal Surface Technologies印度$1.0K

相关企业 · 同类产品

Thanh Dat Spraying Metal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →