Thanh Dat Spraying Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 焊接用焊剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHUN PHủ KIM LOạI THàNH ĐạT
61
进口笔数
0
出口笔数
$380.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317195051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXN2947 |
| 成立日期 | 2022-03-11 |
| 联系地址 | 16/5K Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHUN PHỦ KIM LOẠI THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT SPRAYING METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16/5K Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84916878218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 750522 | 镍合金丝 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 26 | $159.6K |
| 新加坡 | 15 | $86.1K |
| 美国 | 15 | $75.9K |
| 中国 | 12 | $56.8K |
| 德国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dura Metal (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $163.8K | 金属表面酸洗制剂、镍粉片 |
| Metallizing Equipment Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $82.0K | 焊接机零件、电弧焊机 |
| Alloy Metal Surface Technologies | 印度 | 15 | $77.6K | 焊接机零件、气体焊接机 |
| Luoyang Golden Egret Geotools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.0K | 其他碳化物、镍粉片 |
| KGS Diamond (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 8 | $26.8K | 织物基研磨粉、研磨粉/粒 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 金属表面酸洗制剂 | Luoyang Golden Egret Geotools Co., Ltd. | 中国 | $630 |
| 2026-06-29 | 镍合金丝 | Luoyang Golden Egret Geotools Co., Ltd. | 中国 | $930 |
| 2026-06-29 | 金属表面酸洗制剂 | Luoyang Golden Egret Geotools Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-29 | 金属表面酸洗制剂 | Luoyang Golden Egret Geotools Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 金属表面酸洗制剂 | Luoyang Golden Egret Geotools Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-17 | 焊接机零件 | Metallizing Equipment Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $2.7K |
| 2026-06-17 | 镍合金丝 | Metallizing Equipment Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $3.0K |
| 2026-06-17 | 药芯焊丝 | Metallizing Equipment Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $2.6K |
| 2026-06-05 | 焊接机零件 | Metallizing Equipment Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $950 |
| 2026-05-28 | 金属表面酸洗制剂 | Alloy Metal Surface Technologies | 印度 | $1.0K |