Aoyama Vietnam Elevator & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và THANG MáY AOYAMA VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$834.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109765504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHRHCG7 |
| 成立日期 | 2021-10-06 |
| 联系地址 | Số 36/69B/39 đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY AOYAMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AOYAMA VIETNAM ELEVATOR AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36/69B/39 đường Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84906267388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 842840 | 自动扶梯 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $834.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $381.1K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $198.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $185.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shanghai Jiutian Auto-Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.6K | 纺织水龙软管、其他工业用纺织品 |
| Nidec Elevator (Qingdao) Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.5K | 升降机 |
| Hangzhou Jiahang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 升降机 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 升降机零件 |
| XI AN YUANQI ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国香港 | 1 | $514 | 升降机零件 |
| Xi'an Yuanqi Elevator Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $416 | 升降机零件、滚子链 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 升降机 | NIDEC ELEVATOR (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-09-10 | 升降机零件 | XI AN YUANQI ELEVATOR PARTS CO., LTD | 中国 | $170 |
| 2025-09-10 | 电力控制板 | XI AN YUANQI ELEVATOR PARTS CO., LTD | 中国 | $210 |
| 2025-09-10 | 升降机零件 | XI AN YUANQI ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $36 |
| 2024-07-26 | 纺织水龙软管 | SHANGHAI JIUTIAN AUTO-EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-12 | 升降机 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $71.6K |
| 2024-07-12 | 升降机 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $57.3K |
| 2024-07-12 | 升降机 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $56.8K |
| 2024-07-11 | 升降机零件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO TLD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-11 | 升降机零件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO TLD | 中国 | $1.0K |