Minh Tam IM Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 989 笔 · 主营 男式纺织裤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Minh Tâm
933
进口笔数
989
出口笔数
$55.14M
进口金额
$114.26M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-09-25
最近出口
59
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101435247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5NJE6C |
| 成立日期 | 2003-12-01 |
| 联系地址 | Số nhà 22, ngõ 41, phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MINH TÂM |
| 企业英文名称 | MINH TAM IM - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 257B4, Đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02436283417 |
| 邮箱 | minhtamhang@gmail.com |
| 传真 | 02436283450 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551422 | 涤棉斜纹布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 662 | $44.22M |
| 中国台湾 | 125 | $9.18M |
| 中国香港 | 61 | $951.8K |
| 越南 | 64 | $393.6K |
| 韩国 | 18 | $385.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $6.3K |
| 西班牙 | 1 | $36 |
| 美国 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 291 | $65.17M |
| 美国 | 312 | $12.98M |
| 印度 | 90 | $11.99M |
| 波兰 | 143 | $11.51M |
| 越南 | 27 | $4.12M |
| 中国台湾 | 37 | $3.06M |
| 法国 | 24 | $1.53M |
| 韩国 | 20 | $1.50M |
| 意大利 | 12 | $1.35M |
| 中国 | 8 | $666.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinxiang Tianrui Dyeing & Weaving Co., Ltd. | 中国 | 344 | $31.43M | 涤棉斜纹布、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| HANSC & CO | 中国台湾 | 114 | $8.09M | 其他人造染色织物、染色人造丝织物 |
| Wenzhou Yifude Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 78 | $2.97M | 其他拉链、硫化橡胶垫 |
| Hebei Rainbow Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.86M | 涤棉斜纹布、涤棉机织布 |
| HANSC & Co. | 中国 | 51 | $1.63M | PVC涂层织物、染色平纹棉布 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.59M | 印刷标签、染色合成针织布 |
| China Industry (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.47M | 其他拉链、合成纤维缝纫线 |
| Ningbo MH Industry Co., Ltd. | 中国 | 20 | $942.9K | 窄幅弹性织物、人造纤维绒布 |
| HANSC & CO | 中国香港 | 56 | $853.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| YKK Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch | 越南 | 23 | $87.7K | 其他拉链、金属拉链 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Velilla Group Europe, S.L. | 西班牙 | 286 | $64.55M | 男式纺织裤、棉针织T恤及背心 |
| DELTA PLUS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 91 | $12.31M | 男式纺织裤、其他纺织夹克 |
| Raw Pol Stefanski Spółka Komandytowo-Akcyjna | 波兰 | 117 | $8.68M | 其他纺织夹克、男式纺织裤 |
| Tommy Bahama Group, Inc. | 美国 | 100 | $7.84M | 棉针织T恤及背心、其他纺织衬衫 |
| Velilla Group Europe, S.L. | 越南 | 16 | $2.84M | 男式纺织裤、其他纺织夹克 |
| TRACTOR SUPPLY COMPANY OF TEXAS L P | 美国 | 160 | $2.33M | 手工工具、其他农用手工具 |
| Delta Plus Services Sas | 法国 | 24 | $1.53M | 男式纺织裤、其他纺织夹克 |
| S.H. Planning Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $1.16M | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| 5.11, Inc. | 美国 | 20 | $583.4K | 男式化纤裤、其他塑纺箱盒 |
| Tommy Bahama Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 16 | $79.4K | 女式棉衬衫、棉质连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 933)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 人造纤维绒布 | Wenzhou Yifude Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $33.9K |
| 2026-07-27 | 塑料纽扣 | Wenzhou Yifude Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $905 |
| 2026-07-27 | 人造纤维绒布 | Wenzhou Yifude Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $659 |
| 2026-07-27 | 扣件及零件 | Wenzhou Yifude Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-07-27 | 非乙烯塑料袋 | Wenzhou Yifude Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-07-27 | 扣件及零件 | Wenzhou Yifude Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-07-27 | 包覆橡胶绳 | Wenzhou Yifude Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $779 |
| 2026-07-27 | 硫化橡胶垫 | Wenzhou Yifude Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-27 | 染色合成经编织物 | Wenzhou Yifude Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $317 |
| 2026-07-27 | 塑料衣着附件 | Wenzhou Yifude Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $293 |
出口(共 989)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-25 | 棉质衬衫 | Tommy Bahama Group, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-20 | 男式纤维衬衫 | Tommy Bahama Group, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 男式纺织裤 | Velilla Group Europe, S.L. | 西班牙 | $6.4K |
| 2026-07-30 | 男式纺织裤 | Velilla Group Europe, S.L. | 西班牙 | $15.7K |
| 2026-07-30 | 其他纺织夹克 | Velilla Group Europe, S.L. | 西班牙 | $4.1K |
| 2026-07-30 | 男式纺织裤 | Velilla Group Europe, S.L. | 西班牙 | $8.7K |
| 2026-07-30 | 其他纺织大衣 | Velilla Group Europe, S.L. | 西班牙 | $3.5K |
| 2026-07-30 | 男式纺织裤 | Velilla Group Europe, S.L. | 西班牙 | $5.4K |
| 2026-07-30 | 男式纺织裤 | Velilla Group Europe, S.L. | 西班牙 | $7.9K |
| 2026-07-30 | 其他服装配件 | Velilla Group Europe, S.L. | 西班牙 | $7.6K |