Minh Tam IM Export Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 989 笔 · 主营 男式纺织裤

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Minh Tâm

933
进口笔数
989
出口笔数
$55.14M
进口金额
$114.26M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-09-25
最近出口
59
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.41M20232024202520262023-10进口 $204.2K · 1 笔出口 $45.6K · 3 笔2023-11进口 $589.3K · 11 笔出口 $2.66M · 34 笔2023-12进口 $741.6K · 12 笔出口 $2.17M · 31 笔2024-01进口 $1.25M · 21 笔出口 $1.89M · 25 笔2024-02进口 $1.21M · 17 笔出口 $1.70M · 7 笔2024-03进口 $1.05M · 20 笔出口 $2.72M · 15 笔2024-04进口 $1.13M · 25 笔出口 $3.21M · 26 笔2024-05进口 $2.04M · 29 笔出口 $2.31M · 33 笔2024-06进口 $2.19M · 46 笔出口 $3.80M · 41 笔2024-07进口 $1.44M · 23 笔出口 $2.81M · 38 笔2024-08进口 $518.4K · 12 笔出口 $4.41M · 42 笔2024-09进口 $1.18M · 24 笔出口 $1.40M · 19 笔2024-10进口 $1.14M · 19 笔出口 $2.49M · 26 笔2024-11进口 $515.6K · 22 笔出口 $2.05M · 22 笔2024-12进口 $2.97M · 39 笔出口 $2.55M · 28 笔2025-01进口 $1.78M · 29 笔出口 $2.91M · 40 笔2025-02进口 $768.1K · 19 笔出口 $2.08M · 10 笔2025-03进口 $1.42M · 43 笔出口 $2.91M · 22 笔2025-04进口 $1.55M · 30 笔出口 $2.88M · 25 笔2025-05进口 $779.0K · 15 笔出口 $2.74M · 19 笔2025-06进口 $1.47M · 20 笔出口 $2.68M · 21 笔2025-07进口 $1.61M · 22 笔出口 $3.00M · 17 笔2025-08进口 $1.55M · 30 笔出口 $3.24M · 19 笔2025-09进口 $1.02M · 19 笔出口 $2.87M · 20 笔2025-10进口 $1.71M · 34 笔出口 $3.30M · 24 笔2025-11进口 $1.06M · 19 笔出口 $1.58M · 12 笔2025-12进口 $893.5K · 14 笔出口 $2.26M · 23 笔2026-01进口 $2.76M · 41 笔出口 $3.55M · 19 笔2026-02进口 $1.37M · 20 笔出口 $1.45M · 10 笔2026-03进口 $645.6K · 11 笔出口 $3.44M · 23 笔2026-04进口 $2.52M · 18 笔出口 $3.20M · 17 笔2026-05进口 $2.16M · 35 笔出口 $1.56M · 16 笔2026-06进口 $816.7K · 23 笔出口 $2.22M · 23 笔2026-07进口 $554.1K · 15 笔出口 $1.82M · 22 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-10进口 $204.2K · 1 笔出口 $45.6K · 3 笔2023-11进口 $589.3K · 11 笔出口 $2.66M · 34 笔2023-12进口 $741.6K · 12 笔出口 $2.17M · 31 笔2024-01进口 $1.25M · 21 笔出口 $1.89M · 25 笔2024-02进口 $1.21M · 17 笔出口 $1.70M · 7 笔2024-03进口 $1.05M · 20 笔出口 $2.72M · 15 笔2024-04进口 $1.13M · 25 笔出口 $3.21M · 26 笔2024-05进口 $2.04M · 29 笔出口 $2.31M · 33 笔2024-06进口 $2.19M · 46 笔出口 $3.80M · 41 笔2024-07进口 $1.44M · 23 笔出口 $2.81M · 38 笔2024-08进口 $518.4K · 12 笔出口 $4.41M · 42 笔2024-09进口 $1.18M · 24 笔出口 $1.40M · 19 笔2024-10进口 $1.14M · 19 笔出口 $2.49M · 26 笔2024-11进口 $515.6K · 22 笔出口 $2.05M · 22 笔2024-12进口 $2.97M · 39 笔出口 $2.55M · 28 笔2025-01进口 $1.78M · 29 笔出口 $2.91M · 40 笔2025-02进口 $768.1K · 19 笔出口 $2.08M · 10 笔2025-03进口 $1.42M · 43 笔出口 $2.91M · 22 笔2025-04进口 $1.55M · 30 笔出口 $2.88M · 25 笔2025-05进口 $779.0K · 15 笔出口 $2.74M · 19 笔2025-06进口 $1.47M · 20 笔出口 $2.68M · 21 笔2025-07进口 $1.61M · 22 笔出口 $3.00M · 17 笔2025-08进口 $1.55M · 30 笔出口 $3.24M · 19 笔2025-09进口 $1.02M · 19 笔出口 $2.87M · 20 笔2025-10进口 $1.71M · 34 笔出口 $3.30M · 24 笔2025-11进口 $1.06M · 19 笔出口 $1.58M · 12 笔2025-12进口 $893.5K · 14 笔出口 $2.26M · 23 笔2026-01进口 $2.76M · 41 笔出口 $3.55M · 19 笔2026-02进口 $1.37M · 20 笔出口 $1.45M · 10 笔2026-03进口 $645.6K · 11 笔出口 $3.44M · 23 笔2026-04进口 $2.52M · 18 笔出口 $3.20M · 17 笔2026-05进口 $2.16M · 35 笔出口 $1.56M · 16 笔2026-06进口 $816.7K · 23 笔出口 $2.22M · 23 笔2026-07进口 $554.1K · 15 笔出口 $1.82M · 22 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0101435247
企查查编码QVNT5NJE6C
成立日期2003-12-01
联系地址Số nhà 22, ngõ 41, phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MINH TÂM
企业英文名称MINH TAM IM - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 257B4, Đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围0119 - Trồng cây hàng năm khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话02436283417
邮箱minhtamhang@gmail.com
传真02436283450
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551422涤棉斜纹布
551219聚酯短纤织物
960719其他拉链
960621塑料纽扣
392329非乙烯塑料袋
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
482110印刷标签
960610扣件及零件
520932棉质染色斜纹布(>200g/m²)

出口

HS 编码产品
620349男式纺织裤
620339其他纺织夹克
620590其他纺织衬衫
620342男棉裤
621139其他男式纺织服装
620190其他纺织大衣
610339其他纺织夹克
620333男式合成纤维夹克
620343男式化纤裤
621710其他服装配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国662$44.22M
中国台湾125$9.18M
中国香港61$951.8K
越南64$393.6K
韩国18$385.0K
柬埔寨1$6.3K
西班牙1$36
美国1$12

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙291$65.17M
美国312$12.98M
印度90$11.99M
波兰143$11.51M
越南27$4.12M
中国台湾37$3.06M
法国24$1.53M
韩国20$1.50M
意大利12$1.35M
中国8$666.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xinxiang Tianrui Dyeing & Weaving Co., Ltd.中国344$31.43M涤棉斜纹布、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
HANSC & CO中国台湾114$8.09M其他人造染色织物、染色人造丝织物
Wenzhou Yifude Import & Export Co., Ltd.中国78$2.97M其他拉链、硫化橡胶垫
Hebei Rainbow Co., Ltd.中国24$2.86M涤棉斜纹布、涤棉机织布
HANSC & Co.中国51$1.63MPVC涂层织物、染色平纹棉布
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国48$1.59M印刷标签、染色合成针织布
China Industry (Ningbo) Co., Ltd.中国45$1.47M其他拉链、合成纤维缝纫线
Ningbo MH Industry Co., Ltd.中国20$942.9K窄幅弹性织物、人造纤维绒布
HANSC & CO中国香港56$853.0K印刷标签、非织造标签
YKK Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch越南23$87.7K其他拉链、金属拉链

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Velilla Group Europe, S.L.西班牙286$64.55M男式纺织裤、棉针织T恤及背心
DELTA PLUS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度91$12.31M男式纺织裤、其他纺织夹克
Raw Pol Stefanski Spółka Komandytowo-Akcyjna波兰117$8.68M其他纺织夹克、男式纺织裤
Tommy Bahama Group, Inc.美国100$7.84M棉针织T恤及背心、其他纺织衬衫
Velilla Group Europe, S.L.越南16$2.84M男式纺织裤、其他纺织夹克
TRACTOR SUPPLY COMPANY OF TEXAS L P美国160$2.33M手工工具、其他农用手工具
Delta Plus Services Sas法国24$1.53M男式纺织裤、其他纺织夹克
S.H. Planning Co., Ltd.韩国15$1.16M男式化纤服装、男式化纤裤
5.11, Inc.美国20$583.4K男式化纤裤、其他塑纺箱盒
Tommy Bahama Australia Pty Ltd澳大利亚16$79.4K女式棉衬衫、棉质连衣裙

近期贸易明细

进口(共 933)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27人造纤维绒布Wenzhou Yifude Import & Export Co., Ltd.中国$33.9K
2026-07-27塑料纽扣Wenzhou Yifude Import & Export Co., Ltd.中国$905
2026-07-27人造纤维绒布Wenzhou Yifude Import & Export Co., Ltd.中国$659
2026-07-27扣件及零件Wenzhou Yifude Import & Export Co., Ltd.中国$400
2026-07-27非乙烯塑料袋Wenzhou Yifude Import & Export Co., Ltd.中国$600
2026-07-27扣件及零件Wenzhou Yifude Import & Export Co., Ltd.中国$300
2026-07-27包覆橡胶绳Wenzhou Yifude Import & Export Co., Ltd.中国$779
2026-07-27硫化橡胶垫Wenzhou Yifude Import & Export Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-27染色合成经编织物Wenzhou Yifude Import & Export Co., Ltd.中国$317
2026-07-27塑料衣着附件Wenzhou Yifude Import & Export Co., Ltd.中国$293

出口(共 989)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-25棉质衬衫Tommy Bahama Group, Inc.美国$0
2026-08-20男式纤维衬衫Tommy Bahama Group, Inc.美国$0
2026-07-30男式纺织裤Velilla Group Europe, S.L.西班牙$6.4K
2026-07-30男式纺织裤Velilla Group Europe, S.L.西班牙$15.7K
2026-07-30其他纺织夹克Velilla Group Europe, S.L.西班牙$4.1K
2026-07-30男式纺织裤Velilla Group Europe, S.L.西班牙$8.7K
2026-07-30其他纺织大衣Velilla Group Europe, S.L.西班牙$3.5K
2026-07-30男式纺织裤Velilla Group Europe, S.L.西班牙$5.4K
2026-07-30男式纺织裤Velilla Group Europe, S.L.西班牙$7.9K
2026-07-30其他服装配件Velilla Group Europe, S.L.西班牙$7.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Tam IM Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →