Global Technology Vision Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 石油树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TầM NHìN CôNG NGHệ TOàN CầU
33
进口笔数
0
出口笔数
$444.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109440915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS69299 |
| 成立日期 | 2020-12-02 |
| 联系地址 | Lô số B10-16 khu nhà ở xã Tân Lập, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẦM NHÌN CÔNG NGHỆ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL TECHNOLOGY VISION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số B10-16 khu nhà ở xã Tân Lập, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84398015789 |
| 邮箱 | gtechjscvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391110 | 石油树脂 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $444.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Luhu Traffic Facilities Co., Ltd. | 中国 | 13 | $154.0K | 石油树脂、其他胶粘剂 |
| Guangxi Nanning Jiayi Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $135.6K | 石油树脂 |
| Guangzhou Luhu Road Paint Co., Ltd. | 中国 | 7 | $103.6K | 石油树脂、包装机械 |
| Shenzhen Taiqiang Investment Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.4K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Shanghai Biyu New Mstar Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 1毫米玻璃微球、玻璃粉/粒 |
| Langfang Joy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 石油树脂 | SHENZHEN TAIQIANG INVESTMENT HOLDING CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-03-10 | 石油树脂 | SHENZHEN TAIQIANG INVESTMENT HOLDING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-01-05 | 石油树脂 | GUANGZHOU LUHU ROAD PAINT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-01-05 | 石油树脂 | GUANGZHOU LUHU ROAD PAINT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-10-28 | 石油树脂 | GUANGZHOU LUHU ROAD PAINT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-10-28 | 石油树脂 | GUANGZHOU LUHU ROAD PAINT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-04 | 石油树脂 | GUANGZHOU LUHU ROAD PAINT CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-09-04 | 石油树脂 | GUANGZHOU LUHU ROAD PAINT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-18 | 石油树脂 | GUANGZHOU LUHU ROAD PAINT CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-07-18 | 石油树脂 | GUANGZHOU LUHU ROAD PAINT CO LTD | 中国 | $6.0K |