RAINBOW PRINTING PROCESSING CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN GIA CôNG RAINBOW
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$80.4K
出口金额
—
最近进口
2025-10-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603625737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5FDA3K |
| 成立日期 | 2019-02-22 |
| 联系地址 | 1847 Khu phố Thiên Bình, Quốc lộ 51, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN GIA CÔNG RAINBOW |
| 企业英文名称 | RAINBOW PRINTING PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1847, Quốc lộ 51, khu phố Thiên Bình, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84819926247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 萨尔瓦多 | 1 | $42.9K |
| 韩国 | 6 | $22.1K |
| 澳大利亚 | 3 | $13.9K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEO JIN INTERNATIONAL S A DE C V | 萨尔瓦多 | 1 | $42.9K | 其他墨水、非泡沫塑料片 |
| Rainbow Korea | 韩国 | 2 | $30.9K | 塑料容器、不锈钢家用制品 |
| HAN SUNG | 韩国 | 4 | $4.8K | 非棉针织背心、化纤男衬衫 |
| ATKO PLANNING INC. | 越南 | 1 | $1.5K | 皮革废料、瓦楞纸板 |
| KDOTORIMALL PTY LTD CO | 澳大利亚 | 1 | $283 | 聚乙烯袋 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 聚乙烯袋 | KDOTORIMALL PTY LTD CO | 澳大利亚 | $283 |
| 2025-07-25 | 不锈钢家用制品 | RAINBOW KOREA | 韩国 | $86 |
| 2025-07-25 | 加工墨鱼鱿鱼 | RAINBOW KOREA | 韩国 | $1.9K |
| 2025-07-25 | 棉制毛巾织物 | Rainbow Korea | 澳大利亚 | $162 |
| 2025-07-25 | 醋制蔬菜 | RAINBOW KOREA | 韩国 | $864 |
| 2025-07-25 | 棉制毛巾织物 | Rainbow Korea | 澳大利亚 | $187 |
| 2025-07-25 | 其他蔬菜制品 | RAINBOW KOREA | 韩国 | $2.9K |
| 2025-07-25 | 聚乙烯袋 | Rainbow Korea | 澳大利亚 | $22 |
| 2025-07-25 | 其他蔬菜制品 | RAINBOW KOREA | 韩国 | $378 |
| 2025-07-25 | 聚乙烯袋 | Rainbow Korea | 澳大利亚 | $9 |