PCM Technology Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 硫化橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ PCM
8
进口笔数
8
出口笔数
$25.3K
进口金额
$11.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-02-10
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316546814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2QW9QA |
| 成立日期 | 2020-10-21 |
| 联系地址 | Tầng 7, Số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ PCM |
| 企业英文名称 | PCM TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84931876066 |
| 邮箱 | pcm@pcmtech.vn |
| 官网 | www.pcmtech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 681512 | 其他矿物制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $24.4K |
| 德国 | 1 | $941 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Chunlai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Chemfine International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 葡萄糖酸化合物、磷酸酯类 |
| Noelson International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.5K | 其他磷酸盐、其他多磷酸盐 |
| Weihai Guangwei Composites Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他矿物制品、其他矿物制品 |
| Wifor International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 非注塑模具、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Shenzhen Zhihua Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $780 | 初级硅氧烷、耐火混合料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $5.5K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
| Towa Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 玻璃粉/粒 | NOELSON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 玻璃粉/粒 | NOELSON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 其他聚醚 | CHEMFINE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-01 | 其他聚醚 | CHEMFINE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-20 | 其他矿物制品 | WEIHAI GUANGWEI COMPOSITES CO.,LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-06 | 玻璃粉/粒 | NOELSON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-11 | 温控处理设备 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-11 | 塑料管件 | WIFOR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $153 |
| 2025-09-11 | 塑料管件 | WIFOR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $116 |
| 2025-09-11 | 塑料管件 | WIFOR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $54 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 硫化橡胶管 | TOWA INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-09 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP TOWA (VIET NAM) | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-27 | 硫化橡胶管 | TOWA INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-25 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP TOWA (VIET NAM) | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-09 | 硫化橡胶管 | TOWA INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-04 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP TOWA (VIET NAM) | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-22 | 硫化橡胶管 | TOWA INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-17 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP TOWA (VIET NAM) | 越南 | $1.4K |