Llama International Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ LLAMA QUốC Tế
19
进口笔数
4
出口笔数
$394.2K
进口金额
$345.9K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2025-03-25
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108284526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2M67UC |
| 成立日期 | 2018-05-21 |
| 联系地址 | Số nhà 103, phố Phan Văn Trường, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LLAMA QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | LLAMA INTERNATIONAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 103, phố Phan Văn Trường, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02473062802 |
| 邮箱 | ngothunga92@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 842410 | 灭火器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $303.0K |
| 美国 | 2 | $57.7K |
| 马来西亚 | 2 | $12.2K |
| 德国 | 2 | $10.0K |
| 韩国 | 3 | $2.7K |
| 中国 | 2 | $2.2K |
| 英国 | 2 | $1.6K |
| 法国 | 3 | $1.3K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $345.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gerbera S.R. Ltd. | 意大利 | 1 | $303.0K | 医用X射线设备、牙科X射线设备 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 美国 | 1 | $57.0K | 医用X射线设备、通信设备 |
| STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $12.2K | 阀门龙头、灭火器 |
| Empl Fahrzeugwerk GmbH | 德国 | 1 | $8.7K | 其他特种车辆、金属增强橡胶管 |
| Shilla Fire Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $2.7K | 喷枪、非农用喷雾器具 |
| Jiangxi Suihua Fiberglass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| HNE Technologie AG | 德国 | 1 | $1.3K | 灭火器、喷砂机 |
| 664c74efa79317cb86e6ca8fdc057f16 | 1 | $1.2K | ||
| Akao & Co. Ltd. Tokyo Office | 日本 | 1 | $1.2K | 安全帽、其他塑料制品 |
| Dupre Minerals Ltd. | 英国 | 1 | $1.2K | 其他矿物绝缘材料、膨胀矿物材料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $345.9K | 通信设备零件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 灭火产品 | VS Focum S.L. | 西班牙 | $311 |
| 2026-03-20 | 灭火产品 | VS Focum S.L. | 西班牙 | $149 |
| 2026-03-02 | 钢制气罐 | FLAMESKILL LTD | 美国 | $700 |
| 2026-01-16 | 其他铝制品 | WERNER UK SALES & DISTRIBUTION LTD | 匈牙利 | $540 |
| 2025-12-22 | 其他玻璃纤维 | JIANGXI SUIHUA FIBERGLASS CO. LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-04 | 其他印刷品 | JALITE PLC | 英国 | $826 |
| 2025-08-15 | 工业称重机30-5000公斤 | OUR WEIGH LTD | 中国 | $207 |
| 2025-08-11 | 非泡沫橡胶密封件 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $45 |
| 2025-08-11 | 其他钢铁管件 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $36 |
| 2025-08-11 | 喷雾机零件 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $111 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 灭火器 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2025-03-21 | 灭火器 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2024-12-27 | 灭火器 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $109 |
| 2024-12-27 | 灭火器 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $129 |
| 2024-12-27 | 灭火器 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $236 |
| 2024-12-27 | 灭火器 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $258 |
| 2024-12-27 | 灭火器 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $165.9K |
| 2024-12-25 | 灭火器 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $258 |
| 2024-12-25 | 灭火器 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $109 |
| 2024-12-25 | 灭火器 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $165.9K |