New Generation Cooperative Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hợp Tác Thế Hệ Mới
32
进口笔数
0
出口笔数
$762.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105096362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGEKXK4 |
| 成立日期 | 2011-01-04 |
| 联系地址 | Lô 9, ngõ 32, phố Linh Đường, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC THẾ HỆ MỚI |
| 企业英文名称 | NEW GENERATION COOPERATIVE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn nhà số 36A, ngõ 221, Tổ 4, Đường Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979494616 |
| 邮箱 | Vqthu.thm@gmail.com |
| 官网 | www.noithatsang.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $762.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Diya International Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $513.3K | 高密度纤维板(非MDF)、高密度纤维板 |
| Foshan City Haodong Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $121.4K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Changzhou Zhongtian Fire-proof Decorative Sheets Co., Ltd. | 中国 | 5 | $117.9K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Guangdong Naite New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 高密度纤维板(非MDF)、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 非泡沫塑料片 | FOSHAN CITY HAODONG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-03-19 | 非泡沫塑料片 | FOSHAN CITY HAODONG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-03-19 | 非泡沫塑料片 | FOSHAN CITY HAODONG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-04 | 非泡沫塑料片 | FOSHAN CITY HAODONG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-02-04 | 非泡沫塑料片 | FOSHAN CITY HAODONG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-01-22 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-01-19 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-01-19 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-19 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-19 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU DIYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $7.7K |