HAN SUNG VINA CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Xây dựng Han Sung Vina
5
进口笔数
0
出口笔数
$455.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106571123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QUHEN6 |
| 成立日期 | 2015-01-16 |
| 联系地址 | Tầng 2, Nhà C3, Lô DD, Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HAN SUNG VINA |
| 企业英文名称 | HAN SUNG VINA CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Nhà C3, Lô DD, Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842463276962 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 84亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $410.8K |
| 韩国 | 2 | $44.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI DATECH IMP & EXP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | 3 | $410.8K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| BEAVER PANEL CO LTD | 韩国 | 1 | $42.3K | 其他钢铁结构体、涂层钢板 |
| DAOH | 韩国 | 1 | $1.8K | 高密度纤维板(非MDF) |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 高密度纤维板(非MDF) | DAOH | 韩国 | $1.8K |
| 2024-03-13 | 热泵 | SHANGHAI DATECH IMP & EXP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-03-13 | 其他制冷设备 | SHANGHAI DATECH IMP & EXP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $179.8K |
| 2024-03-07 | 热泵 | SHANGHAI DATECH IMP & EXP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2024-03-07 | 其他制冷设备 | SHANGHAI DATECH IMP & EXP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $179.8K |
| 2024-02-01 | 粗PVC棒材 | SHANGHAI DATECH IMP & EXP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $295 |
| 2024-02-01 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI DATECH IMP & EXP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2024-01-31 | 精炼铜箔 | SHANGHAI DATECH IMP & EXP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $295 |
| 2024-01-31 | 其他胶粘剂 | SHANGHAI DATECH IMP & EXP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $947 |
| 2024-01-31 | 其他擦亮剂 | SHANGHAI DATECH IMP & EXP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $930 |