Linh Duong Commercial & Investment Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐầU Tư LINH DươNG
49
进口笔数
0
出口笔数
$493.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107765361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECG33TB |
| 成立日期 | 2017-03-17 |
| 联系地址 | Xóm Trại Hạ, Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẦU TƯ LINH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | LINH DUONG COMMERCIAL AND INVESTMENT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84965369191 |
| 邮箱 | cskh.linhduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841861 | 热泵 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $135.5K |
| 立陶宛 | 9 | $102.4K |
| 日本 | 5 | $86.5K |
| 中国 | 27 | $67.1K |
| 泰国 | 5 | $40.2K |
| 印度 | 10 | $23.4K |
| 德国 | 10 | $12.6K |
| 波兰 | 5 | $7.8K |
| 爱尔兰 | 3 | $7.0K |
| 意大利 | 4 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pure Electric Solutions | 澳大利亚 | 4 | $211.8K | 钢制容器(>300升)、热泵 |
| Komfovent UAB | 立陶宛 | 6 | $95.7K | 窗式/壁挂空调、其他电气设备 |
| Warmup GmbH | 德国 | 17 | $81.8K | 电力控制板、电加热装置 |
| PAC Corporation (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $40.2K | 热泵、钢制容器(>300升) |
| Solareast Heat Pump Ltd. | 中国 | 3 | $20.2K | 热泵、制冷设备零件 |
| Qingdao Purewind Air Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.4K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| de88c19b6f2641a5a70ee7dcc190c837 | 1 | $10.2K | ||
| Ergovent UAB | 立陶宛 | 3 | $8.9K | 泵及压缩机零件、其他塑料制品 |
| Anhui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 合金钢管材、非办公金属家具 |
| Guangzhou Herui Energy Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 钢制容器(>300升)、50-300升容器 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 合金钢管材 | KOMFOVENT UAB | 立陶宛 | $289 |
| 2026-04-04 | 非制冷空调机 | KOMFOVENT UAB | 立陶宛 | $2.1K |
| 2026-04-04 | 电力控制板 | KOMFOVENT UAB | 立陶宛 | $170 |
| 2026-04-04 | 过滤净化器零件 | KOMFOVENT UAB | 立陶宛 | $44 |
| 2026-04-04 | 过滤净化器零件 | KOMFOVENT UAB | 立陶宛 | $172 |
| 2026-04-04 | 可逆热泵 | KOMFOVENT UAB | 立陶宛 | $9.6K |
| 2026-04-04 | 非制冷空调机 | KOMFOVENT UAB | 立陶宛 | $2.1K |
| 2026-04-04 | 过滤净化器零件 | KOMFOVENT UAB | 立陶宛 | $172 |
| 2026-04-04 | 合金钢管材 | KOMFOVENT UAB | 立陶宛 | $379 |
| 2026-04-04 | 电力控制板 | KOMFOVENT UAB | 立陶宛 | $835 |