Linh Duong Commercial & Investment Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐầU Tư LINH DươNG

49
进口笔数
0
出口笔数
$493.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $641 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $56.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $641 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $56.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107765361
企查查编码QVNECG33TB
成立日期2017-03-17
联系地址Xóm Trại Hạ, Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẦU TƯ LINH DƯƠNG
企业英文名称LINH DUONG COMMERCIAL AND INVESTMENT SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84965369191
邮箱cskh.linhduong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
841861热泵
851629电加热装置
730900钢制容器(>300升)
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
73101050-300升容器
848180阀门龙头
391721乙烯聚合物硬管
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚5$135.5K
立陶宛9$102.4K
日本5$86.5K
中国27$67.1K
泰国5$40.2K
印度10$23.4K
德国10$12.6K
波兰5$7.8K
爱尔兰3$7.0K
意大利4$4.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pure Electric Solutions澳大利亚4$211.8K钢制容器(>300升)、热泵
Komfovent UAB立陶宛6$95.7K窗式/壁挂空调、其他电气设备
Warmup GmbH德国17$81.8K电力控制板、电加热装置
PAC Corporation (Thailand) Co., Ltd.泰国5$40.2K热泵、钢制容器(>300升)
Solareast Heat Pump Ltd.中国3$20.2K热泵、制冷设备零件
Qingdao Purewind Air Technology Co., Ltd.中国4$15.4K塑料管件、其他塑料制品
de88c19b6f2641a5a70ee7dcc190c8371$10.2K
Ergovent UAB立陶宛3$8.9K泵及压缩机零件、其他塑料制品
Anhui Import & Export Co., Ltd.中国2$5.2K合金钢管材、非办公金属家具
Guangzhou Herui Energy Saving Technology Co., Ltd.中国2$3.2K钢制容器(>300升)、50-300升容器

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04合金钢管材KOMFOVENT UAB立陶宛$289
2026-04-04非制冷空调机KOMFOVENT UAB立陶宛$2.1K
2026-04-04电力控制板KOMFOVENT UAB立陶宛$170
2026-04-04过滤净化器零件KOMFOVENT UAB立陶宛$44
2026-04-04过滤净化器零件KOMFOVENT UAB立陶宛$172
2026-04-04可逆热泵KOMFOVENT UAB立陶宛$9.6K
2026-04-04非制冷空调机KOMFOVENT UAB立陶宛$2.1K
2026-04-04过滤净化器零件KOMFOVENT UAB立陶宛$172
2026-04-04合金钢管材KOMFOVENT UAB立陶宛$379
2026-04-04电力控制板KOMFOVENT UAB立陶宛$835

相关企业 · 同类产品

Linh Duong Commercial & Investment Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →