Gia Hoang Phu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA HOàNG PHú
1
进口笔数
8
出口笔数
$663
进口金额
$100.9K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-02-27
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602661683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQV1N86C |
| 成立日期 | 2011-11-28 |
| 联系地址 | Số 21, đường 25B, ấp Xóm Gốc, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA HOÀNG PHÚ |
| 企业英文名称 | GIA HOANG PHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, đường 25B, ấp Xóm Gốc, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 邮箱 | E-info@giahoangphu.com |
| 官网 | www.giahoangphu.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730629 | 油气钻探管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $663 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $52.3K |
| 日本 | 2 | $20.7K |
| 马来西亚 | 1 | $14.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ando Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $663 | 贱金属铰链 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $50.9K | 液化石油气、整粒胡椒 |
| Nippon Sheet Glass Co., Ltd. | 日本 | 2 | $20.7K | 玻璃废料、其他钢铁制品 |
| MALAYSIAN SHEET GLASS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $14.9K | 着色浮法玻璃、其他塑料制品 |
| ANDO KOGYO CO.,LTD | 2 | $13.0K | 其他钢铁结构体 | |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 贱金属铰链 | Ando Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $663 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他钢铁结构体 | ANDO KOGYO CO.,LTD | — | $6.5K |
| 2026-02-05 | 其他钢铁结构体 | ANDO KOGYO CO.,LTD | — | $6.5K |
| 2025-03-24 | 其他钢铁管材 | NIPPON SHEET GLASS CO LTD | 日本 | $10.4K |
| 2025-02-28 | 其他钢铁管材 | NIPPON SHEET GLASS CO LTD | 日本 | $10.4K |
| 2024-08-23 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.4K |
| 2023-06-27 | 油气钻探管 | MALAYSIAN SHEET GLASS SDN BHD | 马来西亚 | $14.9K |
| 2023-06-19 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KSS VIETNAM | 越南 | $1.8K |
| 2023-06-19 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KSS VIETNAM | 越南 | $1.5K |
| 2023-06-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KSS VIETNAM | 越南 | $1.0K |
| 2023-06-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KSS VIETNAM | 越南 | $9.6K |