Gia Hoang Phu Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁管材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIA HOàNG PHú

1
进口笔数
8
出口笔数
$663
进口金额
$100.9K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-02-27
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2026-03进口 $663 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2026-03进口 $663 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3602661683
企查查编码QVNQV1N86C
成立日期2011-11-28
联系地址Số 21, đường 25B, ấp Xóm Gốc, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA HOÀNG PHÚ
企业英文名称GIA HOANG PHU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 21, đường 25B, ấp Xóm Gốc, Phường Long Thành, TP Đồng Nai
经营范围2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
邮箱E-info@giahoangphu.com
官网www.giahoangphu.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830210贱金属铰链

出口

HS 编码产品
730690其他钢铁管材
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
391739其他塑料管材
730629油气钻探管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$663

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$52.3K
日本2$20.7K
马来西亚1$14.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ando Kogyo Co., Ltd.日本1$663贱金属铰链

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KSS Vietnam Co., Ltd.越南2$50.9K液化石油气、整粒胡椒
Nippon Sheet Glass Co., Ltd.日本2$20.7K玻璃废料、其他钢铁制品
MALAYSIAN SHEET GLASS SDN BHD马来西亚1$14.9K着色浮法玻璃、其他塑料制品
ANDO KOGYO CO.,LTD2$13.0K其他钢铁结构体
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18贱金属铰链Ando Kogyo Co., Ltd.日本$663

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27其他钢铁结构体ANDO KOGYO CO.,LTD$6.5K
2026-02-05其他钢铁结构体ANDO KOGYO CO.,LTD$6.5K
2025-03-24其他钢铁管材NIPPON SHEET GLASS CO LTD日本$10.4K
2025-02-28其他钢铁管材NIPPON SHEET GLASS CO LTD日本$10.4K
2024-08-23其他塑料管材CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$1.4K
2023-06-27油气钻探管MALAYSIAN SHEET GLASS SDN BHD马来西亚$14.9K
2023-06-19其他钢铁制品CONG TY TNHH KSS VIETNAM越南$1.8K
2023-06-19其他钢铁制品CONG TY TNHH KSS VIETNAM越南$1.5K
2023-06-15其他钢铁制品CONG TY TNHH KSS VIETNAM越南$1.0K
2023-06-15其他钢铁制品CONG TY TNHH KSS VIETNAM越南$9.6K

相关企业 · 同类产品

Gia Hoang Phu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →