A Chau Wood Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 8465机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Gỗ á CHâU
13
进口笔数
0
出口笔数
$637.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303648382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27HX06P |
| 成立日期 | 2005-01-27 |
| 联系地址 | 351 Nguyễn Thái Bình, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ GỖ Á CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 351 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84909434398 |
| 邮箱 | mdfhaitam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846692 | 8465机器零件 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $425.3K |
| 泰国 | 4 | $212.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jaydecor New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $297.7K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Green Panel Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $212.4K | 木质碎料板、其他木屑板 |
| Higo Metal Technology (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.9K | 非注塑模具、其他铜制品 |
| Wuxi Higo Press Plates Factory | 中国 | 3 | $46.5K | 非注塑模具、8465机器零件 |
| Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.7K |