EUROPE MACHINERY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY CôNG NGHIệP CHâU âU
5
进口笔数
4
出口笔数
$241.2K
进口金额
$12.3K
出口金额
2024-08-02
最近进口
2023-10-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801095518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0VEK36 |
| 成立日期 | 2014-09-09 |
| 联系地址 | Số nhà 17, Đại lộ Hồ Chí Minh, Phường Nguyễn Trãi, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY CÔNG NGHIỆP CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EUROPE MACHINERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, Đại lộ Hồ Chí Minh, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84978654666 |
| 邮箱 | eumachinery.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 841191 | 涡轮机零件 |
| 841319 | 计量液体泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730810 | 钢结构体 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $241.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG BOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 5 | $241.2K | LED照明装置、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENGTIAN NEW ENERGY VINA CO LTD | 越南 | 4 | $12.3K | 光伏电池、其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-02 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG BOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-08-02 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG BOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-05-13 | 减压阀 | GUANGXI PINGXIANG BOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $952 |
| 2024-05-13 | 手工铲锹 | GUANGXI PINGXIANG BOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $89 |
| 2024-05-13 | 锂离子电池 | GUANGXI PINGXIANG BOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $789 |
| 2024-05-13 | 气体过滤机械 | GUANGXI PINGXIANG BOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $709 |
| 2024-05-13 | 中号橡胶V带 | GUANGXI PINGXIANG BOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $127 |
| 2024-05-13 | 组合测量仪器 | GUANGXI PINGXIANG BOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-13 | 电动机及零件 | GUANGXI PINGXIANG BOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $305 |
| 2024-05-13 | 计量液体泵 | GUANGXI PINGXIANG BOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-24 | 钢结构体 | SHENGTIAN NEW ENERGY VINA CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2023-08-25 | 其他钢铁结构体 | SHENGTIAN NEW ENERGY VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-02-24 | 其他钢铁制品 | SHENGTIAN NEW ENERGY VINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-01-03 | 可调扳手 | SHENGTIAN NEW ENERGY VINA CO LTD | 越南 | $75 |
| 2023-01-03 | 其他钢铁制品 | SHENGTIAN NEW ENERGY VINA CO LTD | 越南 | $235 |
| 2023-01-03 | 贱金属配件 | SHENGTIAN NEW ENERGY VINA CO LTD | 越南 | $342 |