Nhat Minh Service & Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN Và DịCH Vụ NHậT MINH
6
进口笔数
33
出口笔数
$4.1K
进口金额
$59.6K
出口金额
2025-02-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201871920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7T1HMM |
| 成立日期 | 2018-05-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 136B, Thôn Nam Hòa, Xã An Hưng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ DỊCH VỤ NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH SERVICE AND DEVELOPMENT INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nam Hòa, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84936672586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $49.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $10.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huzhou Yono Outdoor Product Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.7K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| Chengdu Haya Retail Display Furniture Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $400 | 铝板/片、金属框架软垫椅 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $13.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| KO SHUN CHEONG New Material Distribution & Processing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.0K | 镀锌钢板、其他塑料包装制品 |
| Greenvalley Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $10.3K | 木托盘 |
| Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.6K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | 1 | $946 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $844 | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 金属框架座椅 | HUZHOU YONO OUTDOOR PRODUCT CO LTD | 中国 | $13 |
| 2025-02-24 | 金属框架座椅 | HUZHOU YONO OUTDOOR PRODUCT CO LTD | 中国 | $81 |
| 2025-02-24 | 金属框架座椅 | HUZHOU YONO OUTDOOR PRODUCT CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-02-24 | 金属框架座椅 | HUZHOU YONO OUTDOOR PRODUCT CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-02-24 | 金属框架座椅 | HUZHOU YONO OUTDOOR PRODUCT CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-02-24 | 金属框架座椅 | HUZHOU YONO OUTDOOR PRODUCT CO LTD | 中国 | $69 |
| 2025-02-24 | 金属框架座椅 | HUZHOU YONO OUTDOOR PRODUCT CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-02-24 | 金属框架座椅 | HUZHOU YONO OUTDOOR PRODUCT CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-02-24 | 金属框架座椅 | HUZHOU YONO OUTDOOR PRODUCT CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-02-24 | 金属框架座椅 | HUZHOU YONO OUTDOOR PRODUCT CO LTD | 中国 | $12 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钳子镊子 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-23 | 木制办公家具 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-23 | 非木预制建筑 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $372 |
| 2026-04-23 | LED灯具 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $475 |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 塑料建材 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $513 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-23 | 塑料建材 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $354 |