Dai Viet Dien Duc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 钢制编织带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Việt Diên Đức
5
进口笔数
0
出口笔数
$9.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101326914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ11M0U |
| 成立日期 | 2003-01-03 |
| 联系地址 | Số 224, đường Âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI VIỆT DIÊN ĐỨC |
| 企业英文名称 | DAI VIET DIEN DUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 224, đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842437182863 |
| 邮箱 | davidduc@hn.vnn.vn |
| 传真 | 7183347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731290 | 钢制编织带 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 3 | $4.7K |
| 英国 | 2 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCL Stressing Systems Ltd. | 英国 | 2 | $4.5K | 8425机械零件、其他钢铁结构体 |
| Enarco S.A. | 西班牙 | 2 | $3.2K | 工程机械、功能机器零件 |
| Enarco | 西班牙 | 1 | $1.4K | 工程机械、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他钢铁结构体 | CCL STRESSING SYSTEMS LTD | 英国 | $2.4K |
| 2025-12-08 | 手工工具零件 | ENARCO SA | 西班牙 | $900 |
| 2025-12-08 | 钢制编织带 | ENARCO SA | 西班牙 | $822 |
| 2024-08-20 | 手工工具零件 | ENARCO SA | 西班牙 | $826 |
| 2024-08-20 | 钢制编织带 | ENARCO SA | 西班牙 | $679 |
| 2023-03-21 | 其他钢铁结构体 | CCL STRESSING SYSTEMS LTD | 英国 | $2.0K |
| 2023-01-18 | 钢制编织带 | ENARCO | 西班牙 | $658 |
| 2023-01-18 | 手工工具零件 | ENARCO | 西班牙 | $766 |