Hyup Jin Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 纱线花边制造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HYUP JIN VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$248.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318217886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5GBC98 |
| 成立日期 | 2023-12-15 |
| 联系地址 | 1/180B1, Đường ĐHT 10B, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HYUP JIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HYUP JIN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/180B1, Đường ĐHT 10B, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | 02862523717 |
| 邮箱 | accounting@hyupjinvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844790 | 纱线花边制造机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $190.5K |
| 日本 | 1 | $58.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Tajima Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $196.6K | 纱线花边制造机、其他钢弹簧 |
| MOBASE SUNSTAR Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.0K | 非家用缝纫机、纱线花边制造机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 纱线花边制造机 | MOBASESUNSTAR CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2025-04-08 | 纱线花边制造机 | KOREA TAJIMA CO LTD | 日本 | $58.1K |
| 2025-02-18 | 纱线花边制造机 | KOREA TAJIMA CO LTD | 中国 | $69.2K |
| 2024-11-27 | 纱线花边制造机 | KOREA TAJIMA CO LTD | 中国 | $69.2K |