VCTT Jonint Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 氯化铵
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Vctt
7
进口笔数
0
出口笔数
$478.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300331881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AK43SM |
| 成立日期 | 2005-05-09 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp làng nghề Đồng Dinh, Thị Trấn Chợ Chùa, Huyện Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VCTT |
| 企业英文名称 | VCTT JONINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp làng nghề Đồng Dinh, Xã Nghĩa Hành, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84913498810 |
| 传真 | 0553961365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $478.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunglow Agrichem Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $447.9K | 氯化铵、硫酸铵肥料 |
| Hebei Zengchun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.1K | 磷酸二铵、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 氯化铵 | SUNGLOW AGRICHEM PTE LTD | 中国 | $58.2K |
| 2026-04-03 | 氯化铵 | SUNGLOW AGRICHEM PTE LTD | 中国 | $58.2K |
| 2025-05-05 | 氯化铵 | SUNGLOW AGRICHEM PTE LTD | 中国 | $32.6K |
| 2025-04-03 | 动植物肥料 | HEBEI ZENGCHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $30.1K |
| 2024-12-19 | 片状肥料≤10公斤 | SUNGLOW AGRICHEM PTE LTD | 中国 | $157.9K |
| 2024-11-29 | 氯化铵 | SUNGLOW AGRICHEM PTE LTD | 中国 | $19.3K |
| 2024-11-29 | 氯化铵 | SUNGLOW AGRICHEM PTE LTD | 中国 | $18.4K |
| 2024-10-15 | 片状肥料≤10公斤 | SUNGLOW AGRICHEM PTE LTD | 中国 | $103.3K |