Viet Sec Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 隔热玻璃单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Việt - Séc
60
进口笔数
0
出口笔数
$666.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400605345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6MQTKD |
| 成立日期 | 2008-02-26 |
| 联系地址 | Đường số 2, KCN Hòa Cầm, Phường Hoà Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SÉC |
| 企业英文名称 | VIET SEC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 2, KCN Hòa Cầm, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842363676444 |
| 邮箱 | info@vietsec.biz |
| 官网 | www.vietsec.biz |
| 传真 | 02363676447 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $337.4K |
| 马来西亚 | 16 | $295.2K |
| 新西兰 | 5 | $31.8K |
| 韩国 | 2 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CS Eco Glass (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $295.2K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| JD ELECTRONICS HK LTD | 中国香港 | 4 | $118.3K | 加工大理石制品 |
| Qingdao Glorious Future Energy Saving Glass Co., Ltd. | 中国 | 9 | $85.6K | 夹层安全玻璃、隔热玻璃单元 |
| Michael Weinig Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $49.0K | 其他电气开关、8465机器零件 |
| Foshan Yoma Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.4K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Manfred Frank Ltd. | 新西兰 | 5 | $31.8K | 其他塑料建材、金属建筑配件 |
| Shenzhen Huazhisheng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 1kg以下胶粘剂、初级硅氧烷 |
| Accuride International Ltd. | 英国 | 2 | $3.4K | 家具配件、贱金属配件 |
| Shandong Kaiyuan Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| G & S Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.4K | 液压发动机、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 塑料配件 | QIANYANG TRADING CO LTD. | 中国 | $100 |
| 2026-02-12 | 塑料配件 | QIANYANG TRADING CO LTD. | 中国 | $69 |
| 2026-01-22 | 隔热玻璃单元 | QINGDAO GLORIOUS FUTURE ENERGY SAVING GLASS CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-11-13 | 加工大理石制品 | JD ELECTRONICS HK LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-11-13 | 加工大理石制品 | JD ELECTRONICS HK LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-13 | 加工大理石制品 | JD ELECTRONICS HK LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-11-13 | 加工大理石制品 | JD ELECTRONICS HK LTD | 中国 | $134 |
| 2025-11-13 | 加工大理石制品 | JD ELECTRONICS HK LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-13 | 加工大理石制品 | JD ELECTRONICS HK LTD | 中国 | $624 |
| 2025-11-13 | 加工大理石制品 | JD ELECTRONICS HK LTD | 中国 | $150 |