PENTAIR INTERNATIONAL TRADING ENVIROMENTAL HANDLING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CôNG NGHệ Xử Lý MôI TRườNG PENTAIR QUốC Tế
- 邮箱12,732
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$26.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107893797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7F2NPB |
| 成立日期 | 2017-06-22 |
| 联系地址 | Số nhà 341 đường xã Thanh Cao, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG PENTAIR QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | PENTAIR INTERNATIONAL TRADING ENVIROMENTAL HANDLING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 341 đường xã Thanh Cao, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84982123186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 380210 | 活性碳 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $26.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | 12 | $26.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 过滤净化器零件 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-01-15 | 活性碳 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-01-15 | 过滤净化器零件 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-01-15 | 盐及氯化钠 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $383 |
| 2025-04-16 | 过滤净化器零件 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $234 |
| 2025-04-16 | 活性碳 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $750 |
| 2025-04-16 | 聚合物离子交换剂 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $117 |
| 2025-04-16 | 过滤净化器零件 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $47 |
| 2025-04-16 | 聚合物离子交换剂 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $437 |
| 2025-04-16 | 过滤净化器零件 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $293 |