Songwin International Logistics Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 非棉针织背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SONGWIN INTERNATIONAL LOGISTICS VIệT NAM

2
进口笔数
105
出口笔数
$2.6K
进口金额
$724.5K
出口金额
2025-08-01
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $583 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $665 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-08进口 $4 · 1 笔出口 $23.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 7 笔2025-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $47.6K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $583 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $665 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-08进口 $4 · 1 笔出口 $23.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 7 笔2025-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $47.6K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0317220325
企查查编码QVN3J90RX3
成立日期2022-03-28
联系地址344 Đường Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SONGWIN INTERNATIONAL LOGISTICS VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址344 Đường Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84963768612
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本42亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
950590其他娱乐用品

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
940171金属框架软垫椅
190230制备面食
110100小麦粉
210390混合调味料
220210调味甜水
392330塑料容器
392010乙烯聚合物塑料
401519非医用橡胶手套
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$2.6K
美国1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡73$627.9K
马来西亚4$33.2K
美国4$22.1K
越南11$20.8K
澳大利亚5$12.6K
瑞典3$3.8K
泰国3$2.6K
法国2$823
中国台湾1$750

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China National Arts & Crafts Import & Export Huayong Corp.中国1$2.6KX射线管、其他陶瓷装饰品
Btx Global Logistics Mia美国1$4其他钢铁制品、传动轴及曲柄

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Faith Logistics Pte. Ltd.新加坡73$627.9K男式纺织套装、其他食品制剂
Apparel Design & Sales Co., LLC美国1$21.5K其他纺织连衣裙、非棉针织背心
SHOP QQ TRADING马来西亚1$16.3K女式纺织裤、非棉针织背心
Blue Sky Universal Pty Ltd澳大利亚4$12.1K自粘塑料卷、聚乙烯袋
Simply Way Trading马来西亚2$9.5K棉针织T恤及背心、其他人纤针织服装
Quick Logistics Co., Ltd.越南4$9.1K其他动物产品、鱼杂及部位
Nana Winz Trading马来西亚1$7.3K男式化纤服装、高强力机织物
Trieu Thi Phong越南1$4.4K蔬菜种子
Nara Saigon Import Export AB瑞典3$3.8K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Asian Home Food Co., Ltd.越南2$600瓜子、其他含油籽仁

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-01其他娱乐用品CHINA NATIONAL ARTS & CRAFTS IMP & EXP HUAYONG CORP中国$2.6K
2024-08-20其他钢铁制品BTX GLOBAL LOGISTICS MIA美国$3
2024-08-20传动轴及曲柄BTX GLOBAL LOGISTICS MIA美国$1

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纺织服装SHOP QQ TRADING马来西亚$6.3K
2026-04-28其他纺织服装SIMPLY WAY TRADING马来西亚$8.8K
2026-04-28其他纺织服装NANA WINZ TRADING马来西亚$7.3K
2026-04-28女式纺织裤SHOP QQ TRADING马来西亚$3.8K
2026-04-28非棉针织背心SHOP QQ TRADING马来西亚$6.2K
2026-04-25制备面食FAITH LOGISTICS PTE LTD新加坡$795
2026-04-25混合调味料FAITH LOGISTICS PTE LTD新加坡$940
2026-04-25制备面食FAITH LOGISTICS PTE LTD新加坡$323
2026-04-25其他加工水果FAITH LOGISTICS PTE LTD新加坡$960
2026-04-25非医用橡胶手套FAITH LOGISTICS PTE LTD新加坡$960

相关企业 · 同类产品

Songwin International Logistics Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →