Songwin International Logistics Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SONGWIN INTERNATIONAL LOGISTICS VIệT NAM
3
进口笔数
130
出口笔数
$6.8K
进口金额
$923.0K
出口金额
2026-05-21
最近进口
2026-06-27
最近出口
3
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317220325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3J90RX3 |
| 成立日期 | 2022-03-28 |
| 联系地址 | 344 Đường Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONGWIN INTERNATIONAL LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 344 Đường Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84963768612 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 190230 | 制备面食 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.8K |
| 美国 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 82 | $712.8K |
| 马来西亚 | 19 | $146.7K |
| 美国 | 5 | $22.1K |
| 越南 | 11 | $20.8K |
| 澳大利亚 | 5 | $12.6K |
| 瑞典 | 3 | $3.8K |
| 泰国 | 3 | $2.6K |
| 法国 | 2 | $823 |
| 中国台湾 | 1 | $750 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOUTHCO ASIA CO.,LTD | 中国 | 1 | $4.3K | 钢铁螺钉螺栓 |
| China National Arts & Crafts Import & Export Huayong Corp. | 中国 | 1 | $2.6K | X射线管、其他陶瓷装饰品 |
| Btx Global Logistics Mia | 美国 | 1 | $4 | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faith Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 82 | $712.8K | 其他食品制剂、女式纺织套装 |
| Telekung Siti Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $33.0K | 其他纺织服装 |
| SHOP QQ TRADING | 马来西亚 | 2 | $27.3K | 女式纺织裤、非棉针织背心 |
| NANA WINZ TRADING | 马来西亚 | 3 | $23.3K | 男式化纤服装、高强力机织物 |
| Simply Way Trading | 马来西亚 | 4 | $22.8K | 棉针织T恤及背心、非办公金属家具 |
| SNAPPLE SKY ENTERPRISE | 马来西亚 | 2 | $16.4K | 其他人纤针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Blue Sky Universal Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $12.1K | 自粘塑料卷、模制纸浆 |
| Quick Logistics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.1K | 其他动物产品、鱼杂及部位 |
| OCEANLINK FREIGHT SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $8.8K | 其他人纤针织服装、弹性针织布 |
| Nara Saigon Import Export AB | 瑞典 | 3 | $3.8K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 钢铁螺钉螺栓 | SOUTHCO ASIA CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-08-01 | 其他娱乐用品 | CHINA NATIONAL ARTS & CRAFTS IMP & EXP HUAYONG CORP | 中国 | $2.6K |
| 2024-08-20 | 其他钢铁制品 | Btx Global Logistics Mia | 美国 | $3 |
| 2024-08-20 | 传动轴及曲柄 | Btx Global Logistics Mia | 美国 | $1 |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他加工水果 | Faith Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | $840 |
| 2026-06-27 | 其他纺织服装 | STYLE SAM MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $7.0K |
| 2026-06-27 | 非医用橡胶手套 | Faith Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | $960 |
| 2026-06-27 | 制备面食 | Faith Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | $228 |
| 2026-06-27 | 调味甜水 | Faith Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | $870 |
| 2026-06-27 | 非棉针织背心 | Faith Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-06-27 | 其他加工水果 | Faith Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | $960 |
| 2026-06-27 | 非医用橡胶手套 | Faith Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | $960 |
| 2026-06-27 | 制备面食 | Faith Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | $380 |
| 2026-06-27 | 混合调味料 | Faith Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | $129 |