Vi Phat General Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP Vĩ PHáT
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$119.2K
出口金额
—
最近进口
2025-10-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107809185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAEP4VF |
| 成立日期 | 2017-04-17 |
| 联系地址 | Thôn Dương Đá, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VĨ PHÁT |
| 企业英文名称 | VI PHAT GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dương Đá, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84342416782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $94.6K |
| 越南 | 11 | $21.9K |
| 丹麦 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mascot International (Laos) Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $94.6K | 其他钢铁制品、气动直线发动机 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.8K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Mascot International A | 越南 | 3 | $6.3K | 其他人造窄幅布、印刷标签 |
| Mascot International A/S | 丹麦 | 1 | $2.7K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 非办公金属家具 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $93 |
| 2025-10-23 | 可调转椅 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2025-10-23 | 非办公金属家具 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $128 |
| 2025-10-23 | 非办公金属家具 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $157 |
| 2025-10-23 | 可调转椅 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-10-23 | 非办公金属家具 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $373 |
| 2025-10-23 | 可调转椅 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $226 |
| 2025-10-23 | 非办公金属家具 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $182 |
| 2025-10-23 | 藤柳家具 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $397 |
| 2025-10-21 | 藤柳家具 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $397 |