H2P Plastic Industry Production Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM DV NHựA CôNG NGHIệP H2P
1
进口笔数
186
出口笔数
$77.2K
进口金额
$2.40M
出口金额
2025-03-26
最近进口
2026-06-01
最近出口
1
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101974025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S9GDJB |
| 成立日期 | 2021-01-08 |
| 联系地址 | Lô LG1A đường số 10, Khu Công nghiệp Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM DV NHỰA CÔNG NGHIỆP H2P |
| 企业英文名称 | H2P PLASTIC INDUSTRY PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LG1A đường số 10, Khu Công nghiệp Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84907861587 |
| 邮箱 | b2pbinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $77.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 99 | $1.27M |
| 南非 | 28 | $388.6K |
| 泰国 | 10 | $136.1K |
| 马拉维 | 3 | $114.0K |
| 中国 | 1 | $77.2K |
| 安哥拉 | 13 | $43.5K |
| 莫桑比克 | 3 | $37.7K |
| 肯尼亚 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Sino Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.2K | 其他塑料片材、非电照明器具 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jina Trading (Pty) Ltd | 南非 | 34 | $485.7K | 乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片 |
| Indotech Auto Interiors Co. | 印度 | 24 | $258.4K | 乙烯聚合物塑料、塑纺容器 |
| Ananya Impex | 印度 | 13 | $243.8K | 乙烯聚合物塑料、婴儿纺织服装 |
| M.S. Traders | 印度 | 20 | $211.3K | 带壳腰果、乙烯聚合物塑料 |
| GSV POLYMERS PRIVATE LIMITED | 印度 | 15 | $172.8K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| B.S.K. Rubber Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $128.8K | 其他泡沫塑料 |
| Bright Trading | 印度 | 12 | $83.0K | 工业充气轮胎、乙烯聚合物塑料 |
| Calcado Estrela, Lda. | 葡萄牙 | 6 | $59.7K | 乙烯聚合物塑料 |
| 761c90c9acfb2e61c3ff7159084b1a18 | 5 | $46.5K | ||
| CALCADO ESTRELA LDA | 安哥拉 | 9 | $9.4K | 其他乙烯聚合物、初级形态PVC聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 其他塑料片材 | FUZHOU SINO TRADING CO LTD | 越南 | $77.2K |
出口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | CALCADO ESTRELA LDA | 安哥拉 | $0 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | Jina Trading (Pty) Ltd | — | $540 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | Jina Trading (Pty) Ltd | — | $5.4K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | Jina Trading (Pty) Ltd | — | $5.0K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | Jina Trading (Pty) Ltd | — | $1.3K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | Jina Trading (Pty) Ltd | — | $4.1K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | GSV POLYMERS PRIVATE LTD | — | $9.6K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | Jina Trading (Pty) Ltd | — | $6.4K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | Jina Trading (Pty) Ltd | — | $5.5K |
| 2026-04-24 | 乙烯聚合物塑料 | HONHAO SHOES INDUSTRY LTD | — | $5.6K |