KSR International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KSR QUốC Tế
174
进口笔数
34
出口笔数
$198.8K
进口金额
$645.5K
出口金额
2025-11-17
最近进口
2025-12-24
最近出口
6
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316424502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69AQFRU |
| 成立日期 | 2020-08-05 |
| 联系地址 | 42 đường số 2, Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KSR QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | KSR INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42 đường số 2, Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0903300574 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 871130 | 250-500cc摩托车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 870893 | 车辆离合器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 167 | $119.1K |
| 中国 | 4 | $61.1K |
| 印度 | 3 | $18.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌兹别克斯坦 | 4 | $268.4K |
| 阿联酋 | 18 | $224.2K |
| 卡塔尔 | 9 | $104.7K |
| 南非 | 2 | $30.3K |
| 科威特 | 1 | $17.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Looklike Surgical Co. | 巴基斯坦 | 91 | $62.9K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
| Lake International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.9K | 碳酸钠、硫酸钠 |
| A.I.Z. & Co. | 巴基斯坦 | 76 | $56.1K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
| Raja Export House | 印度 | 2 | $12.4K | 次氯酸钙、乙酸 |
| Raja Export House | 印度 | 1 | $6.3K | 次氯酸钙、乙酸 |
| Ningbo Longjia Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 50-250cc摩托车、250-500cc摩托车 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UzAuto Motors JSC | 乌兹别克斯坦 | 3 | $215.0K | 车身零件、车辆制动零件 |
| Maxwell Dubai LLC | 阿联酋 | 7 | $97.1K | 清洁用布、棉制毛巾织物 |
| ECO FRESH HYGIENE W.L.L. | 卡塔尔 | 6 | $62.4K | 其他塑料制品、扫帚刷子 |
| Euro Clean General Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $60.7K | 植物制扫帚、非医用橡胶手套 |
| AO UZAuto Motors | 俄罗斯 | 1 | $53.3K | 车身零件、其他塑料制品 |
| Daitona General Trading LLC | 阿联酋 | 6 | $50.7K | 功能机器零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Eco Fresh Hygiene | 卡塔尔 | 3 | $42.3K | 清洁用布 |
| Moler United Co. for Retail & Provision | 科威特 | 1 | $17.9K | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| Kwik Kat Distributors (Pty.) Ltd. | 南非 | 1 | $16.6K | 清洁用布 |
| Lever Electric LLC | 阿联酋 | 2 | $3.1K | 研磨粉/粒、清洁用布 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 其他医疗器具 | A I Z & CO | 巴基斯坦 | $9.7K |
| 2025-11-17 | 其他医疗器具 | A I Z & CO | 巴基斯坦 | $3 |
| 2025-09-21 | 其他医疗器具 | LOOKLIKE SURGICAL CO | 巴基斯坦 | $540 |
| 2025-09-21 | 其他医疗器具 | LOOKLIKE SURGICAL CO | 巴基斯坦 | $140 |
| 2025-09-21 | 其他医疗器具 | LOOKLIKE SURGICAL CO | 巴基斯坦 | $120 |
| 2025-09-21 | 其他医疗器具 | LOOKLIKE SURGICAL CO | 巴基斯坦 | $210 |
| 2025-09-21 | 其他医疗器具 | LOOKLIKE SURGICAL CO | 巴基斯坦 | $105 |
| 2025-09-21 | 其他牙科器械 | LOOKLIKE SURGICAL CO | 巴基斯坦 | $150 |
| 2025-09-21 | 其他医疗器具 | LOOKLIKE SURGICAL CO | 巴基斯坦 | $300 |
| 2025-09-21 | 其他医疗器具 | LOOKLIKE SURGICAL CO | 巴基斯坦 | $180 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 清洁用布 | MOLER UNITED CO FOR RETAIL & PROVICE | 科威特 | $10.2K |
| 2025-12-24 | 棉制毛巾织物 | MOLER UNITED CO FOR RETAIL & PROVICE | 科威特 | $7.8K |
| 2025-10-23 | 清洁用布 | EURO CLEAN GENERAL TRADING L L C | 阿联酋 | $27.8K |
| 2025-09-27 | 清洁用布 | ECO FRESH HYGIENE W.L.L | 卡塔尔 | $471 |
| 2025-09-27 | 清洁用布 | ECO FRESH HYGIENE W.L.L | 卡塔尔 | $2.4K |
| 2025-09-27 | 清洁用布 | ECO FRESH HYGIENE W.L.L | 卡塔尔 | $2.6K |
| 2025-09-27 | 清洁用布 | ECO FRESH HYGIENE W.L.L | 卡塔尔 | $991 |
| 2025-09-27 | 清洁用布 | ECO FRESH HYGIENE W.L.L | 卡塔尔 | $1.0K |
| 2025-09-27 | 清洁用布 | ECO FRESH HYGIENE W.L.L | 卡塔尔 | $783 |
| 2025-09-27 | 清洁用布 | ECO FRESH HYGIENE W.L.L | 卡塔尔 | $3.9K |