KSR International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH KSR QUốC Tế

174
进口笔数
34
出口笔数
$198.8K
进口金额
$645.5K
出口金额
2025-11-17
最近进口
2025-12-24
最近出口
6
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 2 笔2024-03进口 $27.5K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-05进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $890 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.6K · 38 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-09进口 $14.7K · 1 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-10进口 $15.5K · 2 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-12进口 $27.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.2K · 24 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-07进口 $12.1K · 1 笔出口 $47.2K · 2 笔2025-08进口 $10.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.1K · 42 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 422023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 2 笔2024-03进口 $27.5K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-05进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $890 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.6K · 38 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-09进口 $14.7K · 1 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-10进口 $15.5K · 2 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-12进口 $27.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.2K · 24 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-07进口 $12.1K · 1 笔出口 $47.2K · 2 笔2025-08进口 $10.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.1K · 42 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316424502
企查查编码QVN69AQFRU
成立日期2020-08-05
联系地址42 đường số 2, Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KSR QUỐC TẾ
企业英文名称KSR INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址42 đường số 2, Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话0903300574
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901849其他牙科器械
282810次氯酸钙
283311硫酸钠
871130250-500cc摩托车

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
870899其他车辆零件
630260棉制毛巾织物
870893车辆离合器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦167$119.1K
中国4$61.1K
印度3$18.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌兹别克斯坦4$268.4K
阿联酋18$224.2K
卡塔尔9$104.7K
南非2$30.3K
科威特1$17.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Looklike Surgical Co.巴基斯坦91$62.9K其他医疗器具、其他牙科器械
Lake International Trading Co., Ltd.中国3$56.9K碳酸钠、硫酸钠
A.I.Z. & Co.巴基斯坦76$56.1K其他医疗器具、其他牙科器械
Raja Export House印度2$12.4K次氯酸钙、乙酸
Raja Export House印度1$6.3K次氯酸钙、乙酸
Ningbo Longjia Power Technology Co., Ltd.中国1$4.2K50-250cc摩托车、250-500cc摩托车

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UzAuto Motors JSC乌兹别克斯坦3$215.0K车身零件、车辆制动零件
Maxwell Dubai LLC阿联酋7$97.1K清洁用布、棉制毛巾织物
ECO FRESH HYGIENE W.L.L.卡塔尔6$62.4K其他塑料制品、扫帚刷子
Euro Clean General Trading LLC阿联酋2$60.7K植物制扫帚、非医用橡胶手套
AO UZAuto Motors俄罗斯1$53.3K车身零件、其他塑料制品
Daitona General Trading LLC阿联酋6$50.7K功能机器零件、钢铁螺钉螺栓
Eco Fresh Hygiene卡塔尔3$42.3K清洁用布
Moler United Co. for Retail & Provision科威特1$17.9K棉制毛巾织物、清洁用布
Kwik Kat Distributors (Pty.) Ltd.南非1$16.6K清洁用布
Lever Electric LLC阿联酋2$3.1K研磨粉/粒、清洁用布

近期贸易明细

进口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-17其他医疗器具A I Z & CO巴基斯坦$9.7K
2025-11-17其他医疗器具A I Z & CO巴基斯坦$3
2025-09-21其他医疗器具LOOKLIKE SURGICAL CO巴基斯坦$540
2025-09-21其他医疗器具LOOKLIKE SURGICAL CO巴基斯坦$140
2025-09-21其他医疗器具LOOKLIKE SURGICAL CO巴基斯坦$120
2025-09-21其他医疗器具LOOKLIKE SURGICAL CO巴基斯坦$210
2025-09-21其他医疗器具LOOKLIKE SURGICAL CO巴基斯坦$105
2025-09-21其他牙科器械LOOKLIKE SURGICAL CO巴基斯坦$150
2025-09-21其他医疗器具LOOKLIKE SURGICAL CO巴基斯坦$300
2025-09-21其他医疗器具LOOKLIKE SURGICAL CO巴基斯坦$180

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24清洁用布MOLER UNITED CO FOR RETAIL & PROVICE科威特$10.2K
2025-12-24棉制毛巾织物MOLER UNITED CO FOR RETAIL & PROVICE科威特$7.8K
2025-10-23清洁用布EURO CLEAN GENERAL TRADING L L C阿联酋$27.8K
2025-09-27清洁用布ECO FRESH HYGIENE W.L.L卡塔尔$471
2025-09-27清洁用布ECO FRESH HYGIENE W.L.L卡塔尔$2.4K
2025-09-27清洁用布ECO FRESH HYGIENE W.L.L卡塔尔$2.6K
2025-09-27清洁用布ECO FRESH HYGIENE W.L.L卡塔尔$991
2025-09-27清洁用布ECO FRESH HYGIENE W.L.L卡塔尔$1.0K
2025-09-27清洁用布ECO FRESH HYGIENE W.L.L卡塔尔$783
2025-09-27清洁用布ECO FRESH HYGIENE W.L.L卡塔尔$3.9K

相关企业 · 同类产品

KSR International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →