Viet Nam Thermal Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Nhiệt Việt Nam
6
进口笔数
0
出口笔数
$183.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105507252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN059G4VR |
| 成立日期 | 2011-09-19 |
| 联系地址 | Thôn Đông Sơn, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ NHIỆT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Sơn, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842432959347 |
| 邮箱 | phamanhtungtcqld@gmail.com |
| 传真 | 02432959347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $104.5K |
| 中国 | 3 | $61.8K |
| 印度 | 1 | $17.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shellite Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $104.5K | 其他车辆零件、纺织增强橡胶管 |
| Botou Saiken Pumps Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.8K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Elecon Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.2K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 旋转排量泵 | BOTOU SAIKEN PUMPS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-24 | 旋转排量泵 | BOTOU SAIKEN PUMPS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-24 | 其他泵和提升机 | BOTOU SAIKEN PUMPS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他泵和提升机 | BOTOU SAIKEN PUMPS CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-24 | 其他泵和提升机 | BOTOU SAIKEN PUMPS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | BOTOU SAIKEN PUMPS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | BOTOU SAIKEN PUMPS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 其他泵和提升机 | BOTOU SAIKEN PUMPS CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-01-20 | 其他离心泵 | SHELLINE CO.,LTD | 韩国 | $19.5K |
| 2026-01-20 | 其他泵和提升机 | SHELLINE CO.,LTD | 韩国 | $17.5K |