TML Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TML
0
进口笔数
134
出口笔数
$0
进口金额
$643.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301174123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV82BRDT |
| 成立日期 | 2021-04-26 |
| 联系地址 | Khu 9, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TML |
| 企业英文名称 | TML COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 9, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84972867678 |
| 邮箱 | nvluong678@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $611.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 44 | $432.0K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 51 | $86.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 15 | $67.7K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.1K | 木托盘、其他纸制品 |
| Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.9K | 氮、半导体制造设备 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 6 | $11.7K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| 7ae28b85015d8b14819ccd8ba2961b38 | 2 | $5.5K | ||
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH TOYO SOLAR CLEAN ENERGY | 1 | $2.6K | 乙烯聚合物塑料 | |
| DKE International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 塑料包装箱、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | — | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他塑料片材 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | — | $832 |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | — | $482 |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | — | $418 |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH TOYO SOLAR CLEAN ENERGY | — | $2.6K |
| 2026-04-17 | 乙烯聚合物塑料 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | — | $3.1K |
| 2026-03-30 | 自粘塑料卷 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | — | $186 |
| 2026-03-30 | 自粘塑料卷 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | — | $211 |
| 2026-03-30 | 乙烯聚合物塑料 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | — | $606 |
| 2026-03-30 | 乙烯聚合物塑料 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | — | $1.3K |