Godrej (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 505 笔 · 主营 金属办公家具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Godrej (Việt Nam)
- Facebook1
- Twitter1
87
进口笔数
505
出口笔数
$3.66M
进口金额
$12.61M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
20
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700239007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FJ9ADW |
| 成立日期 | 2008-06-25 |
| 联系地址 | Số 10 Đại lộ Tự Do, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GODREJ ( VIỆT NAM ) |
| 企业英文名称 | GODREJ (VIETNAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Đại lộ Tự Do, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyên xuất khẩu các mặt hàng: Đồ nội thất bằng gỗ được sử dụng trong văn phòng (mã HS 94033000); két an toàn đã được bọc thép hoặc gia cố, két bạc và cửa bọc thép và két để đồ an toàn có khoá dùng cho phòng bọc thép, hòm để tiền hay tủ đựng chứng từ tài liệu và các loại tương tự bằng kim loại cơ bản (mã HS 83030000); đồ nội thất bằng vật liệu khác: hệ thống vách ngăn (mã HS 94038990); ghế quay có điều chỉnh độ cao (mã HS 94013000); hệ thống kệ, giá (mã HS 94031000); xe đẩy và xe kéo bằng tay (mã HS 87168010); đồ nội thất bằng kim loại được sử dụng trong văn phòng (mã HS 94031000). - Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng: Đồ nội thất bằng gỗ được sử dụng trong văn phòng (mã HS 94033000); két an toàn đã được bọc thép hoặc gia cố, két bạc và cửa bọc thép và két để đồ an toàn có khoá dùng cho phòng bọc thép, hòm để tiền hay tủ đựng chứng từ tài liệu và các loại tương tự bằng kim loại cơ bản (mã HS 83030000); đồ nội thất bằng vật liệu khác: hệ thống vách ngăn (mã HS 94038990); ghế quay có điều chỉnh độ cao (mã HS 94013000); hệ thống kệ, giá (mã HS 94031000); xe đẩy và xe kéo bằng tay (mã HS 87168010); đồ nội thất bằng kim loại được sử dụng trong văn phòng (mã HS 94031000). - Thực hiện quyền phân phối (Nội dung cụ thể thực hiện theo Giấy phép kinh doanh) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842743743 |
| 邮箱 | godrejvietnamh@hcm.vnn.vn |
| 传真 | +842743743 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 479.84亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830130 | 家具锁 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 722550 | 冷轧合金钢 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 830242 | 家具配件 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 392530 | 塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940310 | 金属办公家具 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 27 | $2.91M |
| 中国台湾 | 11 | $408.3K |
| 中国 | 21 | $161.8K |
| 泰国 | 11 | $128.1K |
| 美国 | 9 | $28.8K |
| 比利时 | 3 | $8.5K |
| 马来西亚 | 2 | $7.1K |
| 加拿大 | 1 | $5.7K |
| 德国 | 1 | $4.9K |
| 瑞士 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 159 | $4.11M |
| 瑞典 | 107 | $2.59M |
| 新加坡 | 94 | $1.88M |
| 新西兰 | 38 | $1.13M |
| 坦桑尼亚 | 16 | $734.6K |
| 澳大利亚 | 30 | $504.7K |
| 特立尼达和多巴哥 | 9 | $436.2K |
| 斐济 | 11 | $431.2K |
| 印度尼西亚 | 9 | $270.5K |
| 毛里求斯 | 11 | $201.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jamshedpur Continuous Annealing & Processing Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $1.89M | 冷轧钢卷、冷轧合金钢 |
| KING SLIDE WORKS CO LTD | 中国台湾 | 10 | $335.3K | 家具配件、其他钢铁制品 |
| Kansai Nerolac Paints Ltd. | 印度 | 10 | $309.9K | 聚合物基油漆、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Godrej & Boyce Manufacturing Co. Ltd. | 印度 | 4 | $216.2K | 其他航空器零件、其他钢铁结构体 |
| Ningbo Wangtong Locks Co., Ltd. | 中国 | 18 | $145.5K | 家具锁、其他金属锁 |
| Sky Supplies & Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $128.1K | 家具锁、贱金属锁具零件 |
| Tuffaloy Products, Inc. | 美国 | 4 | $23.3K | 焊接机零件 |
| OT Foshan Chao Feng Plastic Factory | 中国 | 2 | $16.2K | 塑料建材 |
| LVD-Multifold Private Ltd. | 印度 | 2 | $9.9K | 机床零件、数控金属成形机 |
| Wilson Tool International, Inc. | 美国 | 4 | $5.5K | 可互换冲压工具、机床零件 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAFCO Products Co. | 美国 | 130 | $3.09M | 金属办公家具 |
| Intra Materialhantering AB | 瑞典 | 110 | $2.67M | 金属办公家具、非办公金属家具 |
| Godrej (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 93 | $1.88M | 金属办公家具 |
| Precision Ltd. | 新西兰 | 34 | $1.04M | 金属办公家具 |
| Tiger Supplies | 美国 | 12 | $466.4K | 金属办公家具、其他木家具 |
| Tiger Supplies Inc. | 美国 | 10 | $431.3K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Vinod Patel & Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $431.2K | 其他钢铁结构体、铜卫浴器具 |
| Bright Star Industrial Co., Ltd. | 毛里求斯 | 11 | $201.9K | 金属办公家具 |
| Dexion Commercial (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $169.1K | 金属办公家具、家具锁 |
| Verdex Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $154.8K | 非机动车零件、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 家具锁 | NINGBO WANGTONG LOCKS CO. LTD. | 中国 | $92 |
| 2026-04-21 | 家具锁 | NINGBO WANGTONG LOCKS CO. LTD. | 中国 | $92 |
| 2026-04-16 | 贱金属配件 | KING SLIDE WORKS CO LTD | 中国台湾 | $8.5K |
| 2026-04-16 | 贱金属配件 | KING SLIDE WORKS CO LTD | 中国台湾 | $714 |
| 2026-04-16 | 贱金属配件 | KING SLIDE WORKS CO LTD | 中国台湾 | $714 |
| 2026-04-16 | 贱金属配件 | KING SLIDE WORKS CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2026-04-16 | 贱金属配件 | KING SLIDE WORKS CO LTD | 中国台湾 | $24.0K |
| 2026-04-16 | 贱金属配件 | KING SLIDE WORKS CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-04-16 | 贱金属配件 | KING SLIDE WORKS CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 贱金属配件 | KING SLIDE WORKS CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
出口(共 505)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属办公家具 | SAFCO PRODUCTS CO LTD | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 金属办公家具 | INTRA MATERIALHANTERING AB | 瑞典 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 金属办公家具 | C O S L OFFICE SUPPLIES LTD | 特立尼达和多巴哥 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 金属办公家具 | C O S L OFFICE SUPPLIES LTD | 特立尼达和多巴哥 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 金属办公家具 | C O S L OFFICE SUPPLIES LTD | 特立尼达和多巴哥 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 金属办公家具 | C O S L OFFICE SUPPLIES LTD | 特立尼达和多巴哥 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 金属办公家具 | C O S L OFFICE SUPPLIES LTD | 特立尼达和多巴哥 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 金属办公家具 | INTRA MATERIALHANTERING AB | 瑞典 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 金属办公家具 | C O S L OFFICE SUPPLIES LTD | 特立尼达和多巴哥 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 金属办公家具 | INTRA MATERIALHANTERING AB | 瑞典 | $4.0K |