Godrej (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 505 笔 · 主营 金属办公家具

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Godrej (Việt Nam)

87
进口笔数
505
出口笔数
$3.66M
进口金额
$12.61M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
20
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $530.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.0K · 2 笔出口 $128.7K · 7 笔2023-09进口 $487.7K · 3 笔出口 $225.2K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 9 笔2023-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $190.2K · 9 笔2023-12进口 $14.7K · 2 笔出口 $365.5K · 14 笔2024-01进口 $937 · 1 笔出口 $177.5K · 7 笔2024-02进口 $12.1K · 1 笔出口 $100.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $255.0K · 10 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $275.4K · 13 笔2024-05进口 $5.7K · 2 笔出口 $287.4K · 14 笔2024-06进口 $211.3K · 2 笔出口 $482.4K · 19 笔2024-07进口 $329.1K · 4 笔出口 $530.3K · 17 笔2024-08进口 $461.1K · 4 笔出口 $271.3K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 9 笔2024-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $398.4K · 18 笔2024-11进口 $60.7K · 2 笔出口 $439.7K · 18 笔2024-12进口 $72 · 1 笔出口 $432.9K · 19 笔2025-01进口 $19.1K · 1 笔出口 $158.9K · 7 笔2025-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $222.5K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $223.1K · 10 笔2025-04进口 $9.3K · 2 笔出口 $353.0K · 13 笔2025-05进口 $14.2K · 1 笔出口 $314.5K · 13 笔2025-06进口 $71.6K · 4 笔出口 $344.6K · 11 笔2025-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $375.9K · 17 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $215.3K · 9 笔2025-09进口 $31.0K · 2 笔出口 $330.8K · 12 笔2025-10进口 $57.8K · 3 笔出口 $291.2K · 13 笔2025-11进口 $13.8K · 3 笔出口 $326.7K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $525.8K · 21 笔2026-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $255.0K · 12 笔2026-02进口 $12.6K · 2 笔出口 $130.4K · 7 笔2026-03进口 $200.4K · 3 笔出口 $275.8K · 9 笔2026-04进口 $134.2K · 4 笔出口 $314.1K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.0K · 2 笔出口 $128.7K · 7 笔2023-09进口 $487.7K · 3 笔出口 $225.2K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 9 笔2023-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $190.2K · 9 笔2023-12进口 $14.7K · 2 笔出口 $365.5K · 14 笔2024-01进口 $937 · 1 笔出口 $177.5K · 7 笔2024-02进口 $12.1K · 1 笔出口 $100.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $255.0K · 10 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $275.4K · 13 笔2024-05进口 $5.7K · 2 笔出口 $287.4K · 14 笔2024-06进口 $211.3K · 2 笔出口 $482.4K · 19 笔2024-07进口 $329.1K · 4 笔出口 $530.3K · 17 笔2024-08进口 $461.1K · 4 笔出口 $271.3K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 9 笔2024-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $398.4K · 18 笔2024-11进口 $60.7K · 2 笔出口 $439.7K · 18 笔2024-12进口 $72 · 1 笔出口 $432.9K · 19 笔2025-01进口 $19.1K · 1 笔出口 $158.9K · 7 笔2025-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $222.5K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $223.1K · 10 笔2025-04进口 $9.3K · 2 笔出口 $353.0K · 13 笔2025-05进口 $14.2K · 1 笔出口 $314.5K · 13 笔2025-06进口 $71.6K · 4 笔出口 $344.6K · 11 笔2025-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $375.9K · 17 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $215.3K · 9 笔2025-09进口 $31.0K · 2 笔出口 $330.8K · 12 笔2025-10进口 $57.8K · 3 笔出口 $291.2K · 13 笔2025-11进口 $13.8K · 3 笔出口 $326.7K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $525.8K · 21 笔2026-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $255.0K · 12 笔2026-02进口 $12.6K · 2 笔出口 $130.4K · 7 笔2026-03进口 $200.4K · 3 笔出口 $275.8K · 9 笔2026-04进口 $134.2K · 4 笔出口 $314.1K · 11 笔

工商档案

企业注册号3700239007
企查查编码QVN6FJ9ADW
成立日期2008-06-25
联系地址Số 10 Đại lộ Tự Do, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GODREJ ( VIỆT NAM )
企业英文名称GODREJ (VIETNAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10 Đại lộ Tự Do, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyên xuất khẩu các mặt hàng: Đồ nội thất bằng gỗ được sử dụng trong văn phòng (mã HS 94033000); két an toàn đã được bọc thép hoặc gia cố, két bạc và cửa bọc thép và két để đồ an toàn có khoá dùng cho phòng bọc thép, hòm để tiền hay tủ đựng chứng từ tài liệu và các loại tương tự bằng kim loại cơ bản (mã HS 83030000); đồ nội thất bằng vật liệu khác: hệ thống vách ngăn (mã HS 94038990); ghế quay có điều chỉnh độ cao (mã HS 94013000); hệ thống kệ, giá (mã HS 94031000); xe đẩy và xe kéo bằng tay (mã HS 87168010); đồ nội thất bằng kim loại được sử dụng trong văn phòng (mã HS 94031000). - Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng: Đồ nội thất bằng gỗ được sử dụng trong văn phòng (mã HS 94033000); két an toàn đã được bọc thép hoặc gia cố, két bạc và cửa bọc thép và két để đồ an toàn có khoá dùng cho phòng bọc thép, hòm để tiền hay tủ đựng chứng từ tài liệu và các loại tương tự bằng kim loại cơ bản (mã HS 83030000); đồ nội thất bằng vật liệu khác: hệ thống vách ngăn (mã HS 94038990); ghế quay có điều chỉnh độ cao (mã HS 94013000); hệ thống kệ, giá (mã HS 94031000); xe đẩy và xe kéo bằng tay (mã HS 87168010); đồ nội thất bằng kim loại được sử dụng trong văn phòng (mã HS 94031000). - Thực hiện quyền phân phối (Nội dung cụ thể thực hiện theo Giấy phép kinh doanh) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+842743743
邮箱godrejvietnamh@hcm.vnn.vn
传真+842743743
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本479.84亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830130家具锁
390730环氧树脂
830249贱金属配件
720917冷轧钢卷
722550冷轧合金钢
851590焊接机零件
830170贱金属钥匙
830242家具配件
848010铸造砂箱
392530塑料建材

出口

HS 编码产品
940310金属办公家具
830130家具锁
830220贱金属脚轮
853710电力控制板
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度27$2.91M
中国台湾11$408.3K
中国21$161.8K
泰国11$128.1K
美国9$28.8K
比利时3$8.5K
马来西亚2$7.1K
加拿大1$5.7K
德国1$4.9K
瑞士1$300

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国159$4.11M
瑞典107$2.59M
新加坡94$1.88M
新西兰38$1.13M
坦桑尼亚16$734.6K
澳大利亚30$504.7K
特立尼达和多巴哥9$436.2K
斐济11$431.2K
印度尼西亚9$270.5K
毛里求斯11$201.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jamshedpur Continuous Annealing & Processing Co. Pvt. Ltd.印度10$1.89M冷轧钢卷、冷轧合金钢
KING SLIDE WORKS CO LTD中国台湾10$335.3K家具配件、其他钢铁制品
Kansai Nerolac Paints Ltd.印度10$309.9K聚合物基油漆、丙烯酸/乙烯涂料
Godrej & Boyce Manufacturing Co. Ltd.印度4$216.2K其他航空器零件、其他钢铁结构体
Ningbo Wangtong Locks Co., Ltd.中国18$145.5K家具锁、其他金属锁
Sky Supplies & Trading Sdn. Bhd.马来西亚11$128.1K家具锁、贱金属锁具零件
Tuffaloy Products, Inc.美国4$23.3K焊接机零件
OT Foshan Chao Feng Plastic Factory中国2$16.2K塑料建材
LVD-Multifold Private Ltd.印度2$9.9K机床零件、数控金属成形机
Wilson Tool International, Inc.美国4$5.5K可互换冲压工具、机床零件

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAFCO Products Co.美国130$3.09M金属办公家具
Intra Materialhantering AB瑞典110$2.67M金属办公家具、非办公金属家具
Godrej (Singapore) Pte. Ltd.新加坡93$1.88M金属办公家具
Precision Ltd.新西兰34$1.04M金属办公家具
Tiger Supplies美国12$466.4K金属办公家具、其他木家具
Tiger Supplies Inc.美国10$431.3K其他木家具、非办公金属家具
Vinod Patel & Co. Pte. Ltd.新加坡11$431.2K其他钢铁结构体、铜卫浴器具
Bright Star Industrial Co., Ltd.毛里求斯11$201.9K金属办公家具
Dexion Commercial (Australia) Pty Ltd澳大利亚12$169.1K金属办公家具、家具锁
Verdex Equipment Pty Ltd澳大利亚11$154.8K非机动车零件、其他车辆

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21家具锁NINGBO WANGTONG LOCKS CO. LTD.中国$92
2026-04-21家具锁NINGBO WANGTONG LOCKS CO. LTD.中国$92
2026-04-16贱金属配件KING SLIDE WORKS CO LTD中国台湾$8.5K
2026-04-16贱金属配件KING SLIDE WORKS CO LTD中国台湾$714
2026-04-16贱金属配件KING SLIDE WORKS CO LTD中国台湾$714
2026-04-16贱金属配件KING SLIDE WORKS CO LTD中国台湾$8.0K
2026-04-16贱金属配件KING SLIDE WORKS CO LTD中国台湾$24.0K
2026-04-16贱金属配件KING SLIDE WORKS CO LTD中国台湾$4.0K
2026-04-16贱金属配件KING SLIDE WORKS CO LTD中国台湾$3.0K
2026-04-16贱金属配件KING SLIDE WORKS CO LTD中国台湾$8.0K

出口(共 505)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属办公家具SAFCO PRODUCTS CO LTD美国$3.3K
2026-04-28金属办公家具INTRA MATERIALHANTERING AB瑞典$3.8K
2026-04-28金属办公家具C O S L OFFICE SUPPLIES LTD特立尼达和多巴哥$1.5K
2026-04-28金属办公家具C O S L OFFICE SUPPLIES LTD特立尼达和多巴哥$3.0K
2026-04-28金属办公家具C O S L OFFICE SUPPLIES LTD特立尼达和多巴哥$3.7K
2026-04-28金属办公家具C O S L OFFICE SUPPLIES LTD特立尼达和多巴哥$3.0K
2026-04-28金属办公家具C O S L OFFICE SUPPLIES LTD特立尼达和多巴哥$5.9K
2026-04-28金属办公家具INTRA MATERIALHANTERING AB瑞典$1.1K
2026-04-28金属办公家具C O S L OFFICE SUPPLIES LTD特立尼达和多巴哥$5.3K
2026-04-28金属办公家具INTRA MATERIALHANTERING AB瑞典$4.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Godrej (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →