Consultant Equipment & Technical Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 1kVA以下变压器
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần tư vấn thiết bị và dịch vụ kỹ thuật
107
进口笔数
99
出口笔数
$5.15M
进口金额
$1.49M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-01-22
最近出口
29
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101884450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UC87ET |
| 成立日期 | 2008-05-05 |
| 联系地址 | Số 101A, ngõ 805 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT |
| 企业英文名称 | CONSULTANT EQUIPMENT AND TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 101A, ngõ 805 đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436343108 |
| 邮箱 | info@cet.com.vn |
| 传真 | +842438645207 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830130 | 家具锁 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853720 | 高压控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $3.03M |
| 印度 | 3 | $1.03M |
| 意大利 | 2 | $580.6K |
| 德国 | 2 | $334.4K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $107.7K |
| 捷克 | 5 | $52.5K |
| 土耳其 | 1 | $13.2K |
| 中国台湾 | 1 | $596 |
| 新加坡 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $652.8K |
| 阿曼 | 3 | $626.1K |
| 老挝 | 7 | $211.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Energy High Voltage Switchgear Co., Ltd. Beijing | 中国 | 11 | $1.15M | 高压断路器、电器装置零件 |
| ABB INDIA LIMITED | 印度 | 2 | $1.03M | 高压继电器、电器装置零件 |
| Yueqing Yisi Electric Co., Ltd. | 中国 | 39 | $520.4K | 非玻陶绝缘体、1kVA以下变压器 |
| Siemens Ltd. | 中国 | 4 | $461.7K | 高压断路器、电器装置零件 |
| Hitachi Energy High Voltage Switchgear Co., Ltd. | 中国 | 6 | $329.7K | 电器装置零件、其他高压电路装置 |
| ABB Xiamen Low Voltage Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $304.7K | 电器装置零件、自动断路器 |
| Jean Muller South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $107.7K | 1000伏以下保险丝、电器装置零件 |
| Zez Silko s.r.o. | 德国 | 3 | $82.0K | 电力电容器、其他电感器 |
| Shanghai Unibridge Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Bester Industrial Technology Wuxi Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 89 | $652.8K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| Advanced Power Switchgear Co. LLC | 阿曼 | 3 | $626.1K | 高压继电器、自动断路器 |
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $211.3K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 高压断路器 | ABB INDIA LIMITED | 印度 | $147.8K |
| 2026-04-06 | 高压断路器 | ABB INDIA LIMITED | 印度 | $250.3K |
| 2026-04-06 | 高压断路器 | ABB INDIA LIMITED | 印度 | $250.3K |
| 2026-04-06 | 高压断路器 | ABB INDIA LIMITED | 印度 | $147.8K |
| 2026-04-03 | 贱金属铰链 | YUEQING YISI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $911 |
| 2026-04-03 | 贱金属铰链 | YUEQING YISI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $911 |
| 2026-03-19 | 贱金属铰链 | YUEQING YISI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-03-19 | 家具锁 | YUEQING YISI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $562 |
| 2026-03-19 | 贱金属铰链 | YUEQING YISI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-19 | 1kVA以下变压器 | YUEQING YISI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 电力控制板 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $2.0K |
| 2026-01-22 | 电力控制板 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $1.4K |
| 2026-01-22 | 电力控制板 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $634 |
| 2026-01-22 | 电力控制板 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $598 |
| 2026-01-22 | 电力控制板 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $562 |
| 2026-01-22 | 电力控制板 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $975 |
| 2026-01-22 | 电力控制板 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $1.0K |
| 2026-01-22 | 电力控制板 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $508 |
| 2025-11-28 | 高压开关 | Advanced Power Switchgear Co. LLC | 阿曼 | $43.1K |
| 2025-11-28 | 高压开关 | Advanced Power Switchgear Co. LLC | 阿曼 | $71.1K |