Consultant Equipment & Technical Services Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 1kVA以下变压器

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần tư vấn thiết bị và dịch vụ kỹ thuật

107
进口笔数
99
出口笔数
$5.15M
进口金额
$1.49M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-01-22
最近出口
29
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $807.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2023-09进口 $56.8K · 3 笔出口 $29.2K · 3 笔2023-10进口 $8.0K · 2 笔出口 $100.5K · 11 笔2023-11进口 $807.5K · 5 笔出口 $28.8K · 6 笔2023-12进口 $20.1K · 2 笔出口 $34.3K · 5 笔2024-01进口 $120.7K · 4 笔出口 $103.6K · 13 笔2024-02进口 $825 · 1 笔出口 $135.1K · 4 笔2024-03进口 $48.1K · 4 笔出口 $12.5K · 3 笔2024-04进口 $288.0K · 4 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-05进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.3K · 2 笔出口 $24.9K · 6 笔2024-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $210.3K · 5 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-09进口 $417.1K · 4 笔出口 $232.5K · 1 笔2024-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $160.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $298.8K · 3 笔出口 $36.7K · 2 笔2025-04进口 $356.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $170.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $110.6K · 2 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-11进口 $14.0K · 4 笔出口 $370.6K · 1 笔2025-12进口 $66.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2026-02进口 $366.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $797.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2023-09进口 $56.8K · 3 笔出口 $29.2K · 3 笔2023-10进口 $8.0K · 2 笔出口 $100.5K · 11 笔2023-11进口 $807.5K · 5 笔出口 $28.8K · 6 笔2023-12进口 $20.1K · 2 笔出口 $34.3K · 5 笔2024-01进口 $120.7K · 4 笔出口 $103.6K · 13 笔2024-02进口 $825 · 1 笔出口 $135.1K · 4 笔2024-03进口 $48.1K · 4 笔出口 $12.5K · 3 笔2024-04进口 $288.0K · 4 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-05进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.3K · 2 笔出口 $24.9K · 6 笔2024-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $210.3K · 5 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-09进口 $417.1K · 4 笔出口 $232.5K · 1 笔2024-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $160.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $298.8K · 3 笔出口 $36.7K · 2 笔2025-04进口 $356.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $170.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $110.6K · 2 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-11进口 $14.0K · 4 笔出口 $370.6K · 1 笔2025-12进口 $66.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2026-02进口 $366.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $797.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101884450
企查查编码QVN8UC87ET
成立日期2008-05-05
联系地址Số 101A, ngõ 805 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT
企业英文名称CONSULTANT EQUIPMENT AND TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 101A, ngõ 805 đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842436343108
邮箱info@cet.com.vn
传真+842438645207
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8504311kVA以下变压器
830210贱金属铰链
830130家具锁
853590其他高压电路装置
853650其他电气开关
853890电器装置零件
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
854690非玻陶绝缘体
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
853810电气装置零件
853890电器装置零件
853710电力控制板
853530高压开关
853649高压继电器
85011037.5瓦以下电机
853521高压断路器
853620自动断路器
853720高压控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国92$3.03M
印度3$1.03M
意大利2$580.6K
德国2$334.4K
斯洛文尼亚2$107.7K
捷克5$52.5K
土耳其1$13.2K
中国台湾1$596
新加坡1$32

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南89$652.8K
阿曼3$626.1K
老挝7$211.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Energy High Voltage Switchgear Co., Ltd. Beijing中国11$1.15M高压断路器、电器装置零件
ABB INDIA LIMITED印度2$1.03M高压继电器、电器装置零件
Yueqing Yisi Electric Co., Ltd.中国39$520.4K非玻陶绝缘体、1kVA以下变压器
Siemens Ltd.中国4$461.7K高压断路器、电器装置零件
Hitachi Energy High Voltage Switchgear Co., Ltd.中国6$329.7K电器装置零件、其他高压电路装置
ABB Xiamen Low Voltage Equipment Co., Ltd.中国11$304.7K电器装置零件、自动断路器
Jean Muller South East Asia Pte. Ltd.新加坡2$107.7K1000伏以下保险丝、电器装置零件
Zez Silko s.r.o.德国3$82.0K电力电容器、其他电感器
Shanghai Unibridge Enterprise Co., Ltd.中国6$25.6K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Bester Industrial Technology Wuxi Co., Ltd.中国4$3.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南89$652.8K电气装置零件、其他钢铁制品
Advanced Power Switchgear Co. LLC阿曼3$626.1K高压继电器、自动断路器
Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝7$211.3K其他木家具、铝制结构体及部件

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06高压断路器ABB INDIA LIMITED印度$147.8K
2026-04-06高压断路器ABB INDIA LIMITED印度$250.3K
2026-04-06高压断路器ABB INDIA LIMITED印度$250.3K
2026-04-06高压断路器ABB INDIA LIMITED印度$147.8K
2026-04-03贱金属铰链YUEQING YISI ELECTRIC CO LTD中国$911
2026-04-03贱金属铰链YUEQING YISI ELECTRIC CO LTD中国$911
2026-03-19贱金属铰链YUEQING YISI ELECTRIC CO LTD中国$250
2026-03-19家具锁YUEQING YISI ELECTRIC CO LTD中国$562
2026-03-19贱金属铰链YUEQING YISI ELECTRIC CO LTD中国$1.0K
2026-03-191kVA以下变压器YUEQING YISI ELECTRIC CO LTD中国$1.1K

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22电力控制板Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$2.0K
2026-01-22电力控制板Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$1.4K
2026-01-22电力控制板Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$634
2026-01-22电力控制板Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$598
2026-01-22电力控制板Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$562
2026-01-22电力控制板Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$975
2026-01-22电力控制板Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$1.0K
2026-01-22电力控制板Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$508
2025-11-28高压开关Advanced Power Switchgear Co. LLC阿曼$43.1K
2025-11-28高压开关Advanced Power Switchgear Co. LLC阿曼$71.1K

相关企业 · 同类产品

Consultant Equipment & Technical Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →